narrator

/næ'reitə/
Học thuật
Thân thiện
narrator

The narrator describes the scene in the old forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người kể chuyện, người tường thuật: Người kể lại một câu chuyện, sự kiện hoặc cốt truyện, thường trong một cuốn sách, bộ phim, chương trình hoặc sự kiện. Người này có thể một nhân vật trong câu chuyện hoặc một giọng nói bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The novel's narrator is a young boy recalling his childhood. (Người kể chuyện của tiểu thuyết một cậu nhớ lại tuổi thơ của mình.)
    • A calm narrator described the events of the documentary. (Một người tường thuật điềm tĩnh đã mô tả các sự kiện trong phim tài liệu.)
    • She is the narrator of her own life story. ( ấy người kể lại câu chuyện đời mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Người kể chuyện đáng tin cậy (Reliable narrator): Người kể chuyện khán/thính giả có thể tin tưởng rằng họ đang trình bày sự thật nhận thức đúng đắn về các sự kiện.

    • The story is told from the perspective of a reliable narrator. (Câu chuyện được kể từ góc nhìn của một người kể chuyện đáng tin cậy.)
  • Người kể chuyện không đáng tin cậy (Unreliable narrator): Người kể chuyện tính xác thực trong lời kể của họ bị đặt nghi vấn, có thể do thiên kiến, thiếu hiểu biết hoặc cố ý lừa dối.

    • The mystery deepens because the main character is an unreliable narrator. (Bí ẩn càng sâu hơn nhân vật chính một người kể chuyện không đáng tin cậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Narrate (động từ): kể lại, tường thuật.

    • He will narrate the audio version of the book. (Anh ấy sẽ thuật lại bản audio của cuốn sách.)
  • Narration (danh từ): sự kể chuyện, bài tường thuật, lời dẫn.

    • Her narration of the historical event was very detailed. (Bài tường thuật của ấy về sự kiện lịch sử rất chi tiết.)
  • Narrative (danh từ/tính từ): câu chuyện, bài tường thuật; mang tính tường thuật.

    • The book presents a compelling narrative. (Cuốn sách trình bày một câu chuyện hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Storyteller: người kể chuyện.
  • Raconteur: người kể chuyện hấp dẫn, tài kể chuyện.
  • Chronicler: người ghi chép biên niên sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "narrator")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "narrator")

narrator

The narrator describes the scene in the old forest.

danh từ
  1. người chuyện kể, người tường thuật

Từ đồng nghĩa