teller

/'telə/
Học thuật
Thân thiện
teller

A bank teller helps a customer deposit money.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người kể chuyện, người tự thuật: Một người kể lại một câu chuyện, thường trong văn học, phim ảnh hoặc trong một cuộc trò chuyện.
    • Nhân viên thu ngân (ngân hàng): Một nhân viên tại ngân hàng nhiệm vụ nhận tiền gửi chi trả tiền mặt cho khách hàng.
    • Người kiểm phiếu: Một quan chức được bổ nhiệm để đếm số phiếu bầu, đặc biệt trong một cuộc bỏ phiếu chính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The author is the main teller of this fascinating story. (Tác giả người kể chuyện chính của câu chuyện hấp dẫn này.)
    • Please go to the next available teller to withdraw your money. (Vui lòng đến quầy thu ngân sẵn tiếp theo để rút tiền của bạn.)
    • The tellers are carefully counting the votes from the election. (Những người kiểm phiếu đang cẩn thận đếm số phiếu từ cuộc bầu cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A teller of tales": Một người kể chuyện, thường hàm ý về một người kể những câu chuyện hư cấu hoặc thú vị.

    • He was known in the village as a great teller of tales. (Ông ấy được biết đến trong làng như một người kể chuyện tuyệt vời.)
  • "Bank teller": Nhân viên giao dịch ngân hàng. (Lưu ý: Đây một cụm danh từ ghép, được giải thích riêng trong phần 'Biến thể từ gần giống').

Biến thể từ gần giống
  • Bank teller (n) / Automated teller machine (ATM) (n): Nhân viên thu ngân ngân hàng / Máy rút tiền tự động.

    • The bank teller was very helpful. (Nhân viên thu ngân ngân hàng đã rất hữu ích.)
    • You can withdraw cash at an automated teller machine. (Bạn có thể rút tiền mặt tại máy rút tiền tự động.)
  • Storyteller (n): Người kể chuyện (từ đồng nghĩa chuyên biệt hơn).

    • She is a gifted storyteller. ( ấy một người kể chuyện tài năng.)
Từ đồng nghĩa
  • Narrator: Người dẫn chuyện, người thuật lại (thường dùng trong văn học, phim).
  • Cashier: Nhân viên thu ngân (nghĩa chung, có thể dùngnhiều nơi không chỉ ngân hàng).
  • Vote counter: Người đếm phiếu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'teller')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'teller' một cách riêng biệt)

teller

A bank teller helps a customer deposit money.

danh từ
  1. người kể chuyện, người hay kể chuyện; người tự thuật
  2. người kiểm phiếu
  3. người thủ quỹ (ở nhà ngân hàng)