narrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Kể lại, thuật lại: Hành động kể một câu chuyện, mô tả một chuỗi sự kiện theo trình tự, thường với mục đích truyền đạt thông tin hoặc giải trí.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a narré ses aventures en détail. (Anh ấy đã thuật lại những cuộc phiêu lưu của mình một cách chi tiết.)
- Le livre narre l'histoire d'un jeune héros. (Cuốn sách kể lại câu chuyện về một vị anh hùng trẻ tuổi.)
- Elle aime narrer des contes à ses enfants. (Cô ấy thích kể những câu chuyện cổ tích cho con mình nghe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Narrer au passé simple": Kể lại bằng thì quá khứ đơn (thì thường được sử dụng trong văn kể chuyện bằng tiếng Pháp để tạo cảm giác về các sự kiện đã hoàn tất trong quá khứ).
- L'auteur narra les événements au passé simple pour donner un rythme soutenu. (Tác giả đã kể lại các sự kiện bằng thì quá khứ đơn để tạo nhịp điệu dồn dập.)
Biến thể và từ gần giống
- Narration (n.f): Sự kể chuyện, bài tường thuật.
- La narration de ce film est très complexe. (Cách kể chuyện của bộ phim này rất phức tạp.)
- Narrateur, Narratrice (n.m/n.f): Người kể chuyện.
- Le narrateur de ce roman est un enfant. (Người kể chuyện trong cuốn tiểu thuyết này là một đứa trẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Raconter: Kể chuyện (thông dụng hơn, có thể dùng cho cả những câu chuyện nhỏ hàng ngày).
- Relater: Thuật lại, tường thuật (nhấn mạnh tính chính xác, chi tiết của sự việc).
- Décrire: Mô tả (tập trung vào việc vẽ nên hình ảnh bằng lời hơn là kể trình tự sự kiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với "narrer".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "narrer" một cách đặc thù.)