nourrir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nuôi, nuôi dưỡng: Cung cấp thức ăn để duy trì sự sống và sự phát triển của một sinh vật.
- Duy trì, làm cho thêm phong phú/mạnh mẽ: Cung cấp những yếu tố cần thiết để một thứ gì đó (trừu tượng) tiếp tục tồn tại hoặc phát triển mạnh hơn.
- (Từ cũ) Giáo dục, nuôi dạy: Đào tạo, dạy dỗ (thường về tinh thần, kiến thức).
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa "nuôi, nuôi dưỡng":
- Elle nourrit son bébé. (Cô ấy cho con bú / nuôi con.)
- Le sang nourrit le corps. (Máu nuôi dưỡng cơ thể.)
- La lecture nourrit l'esprit. (Việc đọc sách nuôi dưỡng tinh thần.)
- Nghĩa "duy trì, làm phong phú":
- Nourrir le feu. (Duy trì ngọn lửa.)
- Il nourrit une conversation animée. (Anh ấy duy trì một cuộc trò chuyện sôi nổi.)
- Nourrir son style. (Làm cho phong cách văn chương thêm phong phú.)
- Nghĩa "ấp ủ, nuôi dưỡng" (ý nghĩ, cảm xúc):
- Nourrir un espoir. (Nuôi một hy vọng / Ấp ủ một hy vọng.)
- Nourrir une rancune. (Nuôi dưỡng mối hận thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être bien/mal nourri": Được nuôi dưỡng tốt/kém.
- Ces enfants sont bien nourris. (Những đứa trẻ này được nuôi dưỡng tốt.)
- "Nourrir qqn de qqch": Cung cấp cho ai đó cái gì (thường là thông tin, lời hứa).
- On l'a nourri de fausses promesses. (Người ta đã cho anh ta ăn toàn những lời hứa hão.)
Biến thể và từ gần giống
- Nourrissant, e (adj): Bổ dưỡng, có chất dinh dưỡng.
- Un repas nourrissant. (Một bữa ăn bổ dưỡng.)
- Nourriture (n.f): Thức ăn, thực phẩm.
- Acheter de la nourriture. (Mua thức ăn.)
- Nourricier, ère (adj): Nuôi sống, cung cấp dinh dưỡng.
- Une terre nourricière. (Vùng đất trù phú / nuôi sống.)
Từ đồng nghĩa
- Alimenter: Cung cấp thức ăn, nhiên liệu; duy trì (nghĩa gần với "nourrir" khi nói về lửa, cuộc tranh luận).
- Entretenir: Duy trì, giữ gìn (mối quan hệ, ngọn lửa, hy vọng).
- Élever: Nuôi nấng, nuôi dạy (con cái, vật nuôi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se nourrir (de) (v.pr): Ăn, tự nuôi sống (bằng cái gì).
- Il se nourrit de fruits et légumes. (Anh ấy ăn rau quả.)
- Son imagination se nourrit de ses voyages. (Trí tưởng tượng của cô ấy được nuôi dưỡng bởi những chuyến đi.)
Thành ngữ liên quan
- Nourrir un serpent dans son sein: Nuôi ong tay áo (nuôi kẻ phản bội trong nhà).
- Il a découvert qu'il nourrissait un serpent dans son sein. (Anh ta phát hiện ra mình đang nuôi ong tay áo.)
ngoại động từ
- nuôi, nuôi dưỡng
- Nourrir ses enfantsnuôi con
- Le sang nourrit le corpsmáu nuôi dưỡng cơ thể
- La lecture nourrit l'espritsự đọc sách nuôi dưỡng tinh thần
- Nourrir un espoirnuôi một hy vọng, ấp ủ một hy vọng
- duy trì; làm cho thêm rôm rả, làm cho thêm phong phú mạnh mẽ
- Nourrir le feuduy trì ngọn lửa
- Nourrir une conversationlàm cho cuộc nói chuyện thêm rôn rả
- Nourrir son stylelàm cho lời văn thêm phong phú mạnh mẽ
- (từ cũ, nghĩa cũ) giáo dục
- Il a été nourri aux lettresanh ấy được giáo dục về văn chương
- nourrir un serpent dans son seinnuôi ong tay áo