narrow-bodied
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thân tương đối hẹp: Mô tả một vật thể, đặc biệt là một phương tiện vận tải như máy bay, tàu hỏa hoặc ô tô, có chiều rộng thân chính hẹp hơn so với các thiết kế thông thường hoặc so với chiều dài của nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The airline operates a fleet of narrow-bodied aircraft for short-haul routes. (Hãng hàng không vận hành một đội bay gồm các máy bay có thân hẹp cho các tuyến đường ngắn.)
- Early passenger jets were mostly narrow-bodied. (Các máy bay phản lực chở khách thời kỳ đầu chủ yếu là có thân hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngành hàng không và giao thông vận tải để phân biệt với các phương tiện "wide-bodied" (thân rộng).
- Narrow-bodied planes typically have a single aisle. (Máy bay thân hẹp thường có một lối đi duy nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Narrow-body (Danh từ): Dùng để chỉ chính loại phương tiện có thân hẹp, thường là máy bay.
- The Boeing 737 is a popular narrow-body. (Máy bay Boeing 737 là một loại máy bay thân hẹp phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Slim-bodied: Có thân mảnh, thon.
- Single-aisle (trong ngữ cảnh máy bay): Một lối đi (thường dùng để mô tả đặc điểm cấu trúc của máy bay thân hẹp).
Từ trái nghĩa
- Wide-bodied: Có thân rộng.
- Broad-bodied: Có thân rộng.
Adjective
- có thân tương đối hẹp