narrow-mouthed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có miệng hẹp, miệng bé: Dùng để mô tả một vật thể (thường là bình, lọ, chai, hũ hoặc một số loài động vật) có phần mở (miệng) nhỏ hơn so với thân của nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She stored the spices in a narrow-mouthed jar. (Cô ấy cất gia vị trong một cái lọ có miệng hẹp.)
- The narrow-mouthed bottle is perfect for pouring oil without spilling. (Cái chai miệng bé này rất hoàn hảo để rót dầu mà không bị tràn.)
- This is a species of narrow-mouthed frog. (Đây là một loài ếch có miệng hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học (để mô tả đặc điểm giải phẫu của động vật), khảo cổ học (mô tả hiện vật), và đời sống hàng ngày (mô tả đồ gia dụng).
Biến thể và từ gần giống
- Wide-mouthed (adj): có miệng rộng (từ trái nghĩa).
- A wide-mouthed jar is easier to fill. (Một cái lọ có miệng rộng thì dễ đổ đầy hơn.)
- Narrow-necked (adj): có cổ hẹp (thường dùng cho chai lọ, tập trung vào phần cổ thay vì miệng).
- The perfume comes in a beautiful narrow-necked vial. (Nước hoa được đựng trong một lọ nhỏ có cổ hẹp rất đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Small-mouthed: có miệng nhỏ (nghĩa tương tự, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- a small-mouthed container (một vật đựng có miệng nhỏ)
Cụm từ liên quan
- Narrow-mouthed vessel: vật chứa có miệng hẹp (thường dùng trong văn bản học thuật hoặc mô tả).
- Archaeologists found several narrow-mouthed vessels at the site. (Các nhà khảo cổ đã tìm thấy một số vật chứa có miệng hẹp tại địa điểm đó.)
Adjective
- có miệng hẹp, miệng bé