narrow-mouthed

Học thuật
Thân thiện
narrow-mouthed

The narrow-mouthed bottle holds the special oil.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • miệng hẹp, miệng : Dùng để mô tả một vật thể (thường bình, lọ, chai, hoặc một số loài động vật) phần mở (miệng) nhỏ hơn so với thân của .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She stored the spices in a narrow-mouthed jar. ( ấy cất gia vị trong một cái lọ miệng hẹp.)
    • The narrow-mouthed bottle is perfect for pouring oil without spilling. (Cái chai miệng này rất hoàn hảo để rót dầu không bị tràn.)
    • This is a species of narrow-mouthed frog. (Đây một loài ếch miệng hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học (để mô tả đặc điểm giải phẫu của động vật), khảo cổ học (mô tả hiện vật), đời sống hàng ngày (mô tả đồ gia dụng).
Biến thể từ gần giống
  • Wide-mouthed (adj): miệng rộng (từ trái nghĩa).
    • A wide-mouthed jar is easier to fill. (Một cái lọ miệng rộng thì dễ đổ đầy hơn.)
  • Narrow-necked (adj): cổ hẹp (thường dùng cho chai lọ, tập trung vào phần cổ thay vì miệng).
    • The perfume comes in a beautiful narrow-necked vial. (Nước hoa được đựng trong một lọ nhỏ cổ hẹp rất đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Small-mouthed: miệng nhỏ (nghĩa tương tự, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
    • a small-mouthed container (một vật đựng miệng nhỏ)
Cụm từ liên quan
  • Narrow-mouthed vessel: vật chứa miệng hẹp (thường dùng trong văn bản học thuật hoặc mô tả).
    • Archaeologists found several narrow-mouthed vessels at the site. (Các nhà khảo cổ đã tìm thấy một số vật chứa miệng hẹp tại địa điểm đó.)
narrow-mouthed

The narrow-mouthed bottle holds the special oil.

Adjective
  1. miệng hẹp, miệng

Từ tương tự

Từ chứa "narrow-mouthed"