narrow

/'nærou/
Học thuật
Thân thiện
narrow

The road narrows as it winds through the mountains.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hẹp, chật hẹp: Chỉ khoảng cách hoặc kích thước nhỏ hơn so với chiều dài hoặc so với bình thường.
    • Hẹp hòi, thiển cận: Chỉ tầm nhìn, quan điểm hoặc sự hiểu biết bị giới hạn, không rộng mở.
    • Sát sao, kỹ lưỡng: Chỉ sự xem xét, kiểm tra rất chi tiết cẩn thận.
    • Sít sao, ít ỏi: Chỉ một sự chênh lệch, khoảng cách rất nhỏ.
  2. Danh từ:

    • Chỗ hẹp: Một đoạn, khúc hoặc nơi chiều rộng bị thu hẹp lại, như trên đường, sông hoặc giữa núi.
  3. Động từ:

    • Thu hẹp, làm cho hẹp lại: Hành động trở nên hoặc làm cho cái đó trở nên ít rộng hơn về mặt vật hoặc trừu tượng.
    • Thu hẹp phạm vi: Hành động giới hạn hoặc tập trung vào một phạm vi nhỏ hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The path is too narrow for a car. (Con đường này quá hẹp cho một chiếc xe hơi.)
    • He has a very narrow view of the world. (Anh ta một cái nhìn về thế giới rất hẹp hòi.)
    • She won the election by a narrow margin. ( ấy thắng cử với cách biệt sít sao.)
  • Danh từ:

    • The ship sailed through the narrow. (Con tàu đi qua chỗ hẹp của eo biển.)
  • Động từ:

    • The gap between the two walls narrows at the end. (Khoảng trống giữa hai bức tường thu hẹp lạicuối.)
    • We need to narrow our search to this area. (Chúng ta cần thu hẹp phạm vi tìm kiếm vào khu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a narrow escape": thoát chết trong gang tấc, suýt nữa thì gặp nguy hiểm.

    • He had a narrow escape when the car almost hit him. (Anh ấy đã thoát chết trong gang tấc khi chiếc xe suýt đâm trúng.)
  • "a narrow victory/win": chiến thắng sít sao, cách biệt rất ít.

    • The team celebrated their narrow victory. (Đội đã ăn mừng chiến thắng sít sao của họ.)
  • "in the narrow sense": theo nghĩa hẹp, nghĩa chính xác giới hạn.

    • In the narrow sense, this term only refers to legal documents. (*Theo nghĩa hẹp, thuật ngữ này chỉ đề cập đến các tài liệu pháp .)
Biến thể từ gần giống
  • Narrowly (trạng từ): một cách sít sao, suýt nữa; một cách hẹp hòi.

    • The bullet narrowly missed him. (Viên đạn suýt nữa đã trúng anh ta.)
  • Narrow-minded (tính từ): đầu óc hẹp hòi, thiển cận.

    • It's hard to discuss new ideas with narrow-minded people. (Thật khó để thảo luận ý tưởng mới với những người hẹp hòi.)
  • Narrowness (danh từ): sự chật hẹp; tính hẹp hòi.

    • The narrowness of the street causes traffic jams. (Sự chật hẹp của con phố gây ra ùn tắc giao thông.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa hẹp): thin (mỏng, hẹp), slim (mảnh khảnh), tight (chật).
  • Tính từ (nghĩa hẹp hòi): intolerant (không khoan dung), prejudiced (định kiến), limited (giới hạn).
  • Động từ: constrict (thắt lại), tighten (siết chặt), reduce (giảm bớt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Narrow down: thu hẹp lại, giới hạn lại (các lựa chọn, khả năng).
    • The police narrowed down the list of suspects. (Cảnh sát đã thu hẹp danh sách nghi phạm.)
Thành ngữ liên quan
  • The straight and narrow (path): con đường ngay thẳng, lương thiện (thường dùng trong ngữ cảnh đạo đức).
    • After his release from prison, he tried to stay on the straight and narrow. (Sau khi ra , anh ấy cố gắng đi trên con đường ngay thẳng.)
narrow

The road narrows as it winds through the mountains.

tính từ
  1. hẹp, chật hẹp, eo hẹp
    • a narrow strêt
      một phố hẹp
    • within narrow bounds
      trong phạm vi chật hẹp
  2. hẹp hòi, nhỏ nhen
    • narrow mind
      trí óc hẹp hòi nhỏ nhen
  3. kỹ lưỡng, tỉ mỉ
    • a narrow examination
      sự xem xét kỹ lưỡng

Idioms

  • to have a narrow escape
    (xem) escape
  • to have a narrow squeak (shave)
    (thông tục) may mà thoát được, may mà tránh được
  • narrow victory
    thắng lợi đạt được một cách khó khăn; sự thắng chật vật
  • narrow majority
    đa số ít ỏi (số phiếu trong cuộc bầu cử)
  • the narrow bed (home, house)
    nấm mồ
danh từ, (thường) số nhiều
  1. khúc sông hẹp; đoạn đường phố hẹp; hẽm núi; cửa biển hẹp, cửa sông hẹp
động từ
  1. thu hẹp, làm hẹp lại, co lại, rút lại, thành hẹp hòi