narrow
/'nærou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Hẹp, chật hẹp: Chỉ khoảng cách hoặc kích thước nhỏ hơn so với chiều dài hoặc so với bình thường.
- Hẹp hòi, thiển cận: Chỉ tầm nhìn, quan điểm hoặc sự hiểu biết bị giới hạn, không rộng mở.
- Sát sao, kỹ lưỡng: Chỉ sự xem xét, kiểm tra rất chi tiết và cẩn thận.
- Sít sao, ít ỏi: Chỉ một sự chênh lệch, khoảng cách rất nhỏ.
Danh từ:
- Chỗ hẹp: Một đoạn, khúc hoặc nơi có chiều rộng bị thu hẹp lại, như trên đường, sông hoặc giữa núi.
Động từ:
- Thu hẹp, làm cho hẹp lại: Hành động trở nên hoặc làm cho cái gì đó trở nên ít rộng hơn về mặt vật lý hoặc trừu tượng.
- Thu hẹp phạm vi: Hành động giới hạn hoặc tập trung vào một phạm vi nhỏ hơn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The path is too narrow for a car. (Con đường này quá hẹp cho một chiếc xe hơi.)
- He has a very narrow view of the world. (Anh ta có một cái nhìn về thế giới rất hẹp hòi.)
- She won the election by a narrow margin. (Cô ấy thắng cử với cách biệt sít sao.)
Danh từ:
- The ship sailed through the narrow. (Con tàu đi qua chỗ hẹp của eo biển.)
Động từ:
- The gap between the two walls narrows at the end. (Khoảng trống giữa hai bức tường thu hẹp lại ở cuối.)
- We need to narrow our search to this area. (Chúng ta cần thu hẹp phạm vi tìm kiếm vào khu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a narrow escape": thoát chết trong gang tấc, suýt nữa thì gặp nguy hiểm.
- He had a narrow escape when the car almost hit him. (Anh ấy đã thoát chết trong gang tấc khi chiếc xe suýt đâm trúng.)
"a narrow victory/win": chiến thắng sít sao, cách biệt rất ít.
- The team celebrated their narrow victory. (Đội đã ăn mừng chiến thắng sít sao của họ.)
"in the narrow sense": theo nghĩa hẹp, nghĩa chính xác và giới hạn.
- In the narrow sense, this term only refers to legal documents. (*Theo nghĩa hẹp, thuật ngữ này chỉ đề cập đến các tài liệu pháp lý.)
Biến thể và từ gần giống
Narrowly (trạng từ): một cách sít sao, suýt nữa; một cách hẹp hòi.
- The bullet narrowly missed him. (Viên đạn suýt nữa đã trúng anh ta.)
Narrow-minded (tính từ): có đầu óc hẹp hòi, thiển cận.
- It's hard to discuss new ideas with narrow-minded people. (Thật khó để thảo luận ý tưởng mới với những người hẹp hòi.)
Narrowness (danh từ): sự chật hẹp; tính hẹp hòi.
- The narrowness of the street causes traffic jams. (Sự chật hẹp của con phố gây ra ùn tắc giao thông.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa hẹp): thin (mỏng, hẹp), slim (mảnh khảnh), tight (chật).
- Tính từ (nghĩa hẹp hòi): intolerant (không khoan dung), prejudiced (định kiến), limited (giới hạn).
- Động từ: constrict (thắt lại), tighten (siết chặt), reduce (giảm bớt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Narrow down: thu hẹp lại, giới hạn lại (các lựa chọn, khả năng).
- The police narrowed down the list of suspects. (Cảnh sát đã thu hẹp danh sách nghi phạm.)
Thành ngữ liên quan
- The straight and narrow (path): con đường ngay thẳng, lương thiện (thường dùng trong ngữ cảnh đạo đức).
- After his release from prison, he tried to stay on the straight and narrow. (Sau khi ra tù, anh ấy cố gắng đi trên con đường ngay thẳng.)
tính từ
- hẹp, chật hẹp, eo hẹp
- a narrow strêtmột phố hẹp
- within narrow boundstrong phạm vi chật hẹp
- hẹp hòi, nhỏ nhen
- narrow mindtrí óc hẹp hòi nhỏ nhen
- kỹ lưỡng, tỉ mỉ
- a narrow examinationsự xem xét kỹ lưỡng
Idioms
- to have a narrow escape(xem) escape
- to have a narrow squeak (shave)(thông tục) may mà thoát được, may mà tránh được
- narrow victorythắng lợi đạt được một cách khó khăn; sự thắng chật vật
- narrow majorityđa số ít ỏi (số phiếu trong cuộc bầu cử)
- the narrow bed (home, house)nấm mồ
danh từ, (thường) số nhiều
- khúc sông hẹp; đoạn đường phố hẹp; hẽm núi; cửa biển hẹp, cửa sông hẹp
động từ
- thu hẹp, làm hẹp lại, co lại, rút lại, thành hẹp hòi