narthex

Học thuật
Thân thiện
narthex

Le prêtre accueille les fidèles dans le narthex de l'église.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hiên nhà thờ: Trong kiến trúc nhà thờ Kitô giáo, đâymột hành lang hoặc tiền sảnh, thường nằmphía tây, ngăn cách giữa lối vào chính phần thân chính của nhà thờ (gian giữa). Trong lịch sử, đâynơi dành cho những người dự tòng hoặc những người chưa được rửa tội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le narthex de cette cathédrale est magnifiquement décoré. (Hiên nhà thờ của nhà thờ lớn này được trang trí tuyệt đẹp.)
    • Les catéchumènes attendaient dans le narthex avant de pouvoir entrer dans la nef. (Những người dự tòng đã chờ đợi trong hiên trước khi có thể vào gian giữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kiến trúc Byzantine, "narthex" có thể đề cập đến một tiền đình mái che hoặc một sân trong hành lang bao quanh.
  • Thuật ngữ này đôi khi được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ một không gian chuyển tiếp hoặc lối vào của một nơi nào đó.
Biến thể từ gần giống
  • Antéglise (n.f): Từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cũng có nghĩatiền sảnh nhà thờ.
  • Vestibule (n.m): Tiền sảnh, phòng đợi; có thể dùng trong ngữ cảnh kiến trúc nói chung, không chỉ nhà thờ.
Từ đồng nghĩa
  • Avant-nef: Gian trước nhà thờ.
  • Portique: Hành lang cột, mái che (trong ngữ cảnh kiến trúc cổ điển hoặc nhà thờ).
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại "narthēx", ban đầu có nghĩamột loại cây thân rỗng, sau đó được dùng để chỉ một phần kiến trúc.
  • Trong tiếng Việt, thuật ngữ kiến trúc chính xác phổ biến nhất là "hiên nhà thờ".
narthex

Le prêtre accueille les fidèles dans le narthex de l'église.

danh từ giống đực
  1. (kiến trúc) hiên (nhà thờ)