nasiller

nội động từ
  1. nói giọng mũi tịt
    • Enfant qui nasille
      đứa bé nói giọng mũi tịt
  2. kêu khìn khịt
    • Phonographe qui nasille
      máy hát kêu khìn khịt
  3. kêu cạc cạc (vịt)
ngoại động từ
  1. (văn học) đọc giọng mũi tịt, hát giọng mũi tịt
    • Nasiller du latin
      đọc tiếng La tinh giọng mũi tịt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống