nasiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Nói bằng giọng mũi, phát âm với âm sắc nghẹt mũi: Hành động nói chuyện âm thanh phát ra có vẻ như bị tắcmũi, thường do nghẹt mũi hoặc thói quen phát âm.
    • Kêu, phát ra tiếng động khàn khàn, khìn khịt: Dùng để mô tả âm thanh không trong trẻo, bị hoặc nghe như vật cản, phát ra từ người, động vật hoặc máy móc.
  2. Ngoại động từ:

    • (Văn học) Đọc hoặc hát bằng giọng mũi: Hành động cố ý hoặc vô tình phát âm, đọc, hát một ngôn ngữ, văn bản hay giai điệu với chất giọng bị nghẹt mũi.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Avec son rhume, il nasille en parlant. ( bị cảm, anh ấy nói giọng mũi tịt.)
    • Le vieux phonographe nasille. (Máy hát cổ kêu khìn khịt.)
    • Les canards nasillent près de l'étang. (Những con vịt kêu cạc cạc gần ao.)
  • Ngoại động từ:

    • Le récitant nasillait les vers de Virgile. (Người ngâm thơ đọc những câu thơ của Virgil bằng giọng mũi tịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire nasiller sa voix": Cố ý nói hoặc hát bằng giọng mũi.
    • Pour imiter le personnage, il fait nasiller sa voix. (Để bắt chước nhân vật, anh ta cố ý nói giọng mũi.)
Biến thể từ liên quan
  • Nasillard (tính từ): giọng nói hoặc âm thanh khàn khàn, nghẹt mũi.
    • Une voix nasillarde (Một giọng nói khàn khàn, nghẹt mũi).
  • Nasillement (danh từ): Hành động nói giọng mũi; âm thanh khàn khặc, khìn khịt.
    • Le nasillement de l'orateur rendait son discours difficile à comprendre. (Việc nói giọng mũi của diễn giả khiến bài phát biểu khó hiểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Parler du nez: Nói giọng mũi (cụm từ thông dụng hơn).
  • Grasseryer: Phát âm âm "r" ở cổ họng (một đặc điểm phát âm khác, nhưng đôi khi bị nhầm lẫn trong ngữ cảnh nói về giọng nói đặc biệt).
Lưu ý

Từ nasiller thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc mô tả, dùng để chỉ một giọng nói hoặc âm thanh không được trong trẻo, dễ chịu. Trong y học, có thể mô tả triệu chứng của người bị nghẹt mũi.

nội động từ
  1. nói giọng mũi tịt
    • Enfant qui nasille
      đứa bé nói giọng mũi tịt
  2. kêu khìn khịt
    • Phonographe qui nasille
      máy hát kêu khìn khịt
  3. kêu cạc cạc (vịt)
ngoại động từ
  1. (văn học) đọc giọng mũi tịt, hát giọng mũi tịt
    • Nasiller du latin
      đọc tiếng La tinh giọng mũi tịt

Từ gần giống