nasilleur

Học thuật
Thân thiện
nasilleur

Un homme parle avec un nasilleur prononcé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người nói giọng mũi tịt: Một người giọng nói hoặc cách phát âm đặc trưng bởi âm thanh phát ra nhiều qua mũi, nghe như bị nghẹt mũi hoặc the thé khó chịu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce présentateur est un vrai nasilleur, c'est fatigant à écouter. (Người dẫn chương trình này đúngmột kẻ nói giọng mũi tịt, thật mệt mỏi khi nghe.)
    • Il parle du nez, tout le monde le traite de nasilleur. (Anh ta nói giọng mũi, mọi người đều gọi anh takẻ nói giọng mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái chỉ trích hoặc chế giễu nhẹ, dùng để mô tả một giọng nói được coi là khó nghe hoặc thiếu duyên.
    • Arrête de nasiller comme ça, on dirait un nasilleur de comédie ! (Đừng nói giọng mũi như thế nữa, trông cứ như một tên nói giọng mũi trong hài kịch ấy!)
Biến thể từ liên quan
  • Nasiller (động từ): nói giọng mũi, phát ra âm thanh qua mũi.
    • Il nasille quand il est enrhumé. (Anh ấy nói giọng mũi khi bị cảm.)
  • Nasillard (tính từ): giọng mũi tịt, the thé.
    • Une voix nasillarde (Một giọng nói the thé mũi tịt.)
Từ đồng nghĩa
  • Parleur nasal: người nói giọng mũi (cách nói trung lập hơn về mặt y học).
  • Voix de nez: (cách nói thông tục) giọng mũi.
Lưu ý
  • "Nasilleur" chủ yếu được dùng như một danh từ để gọi hoặc mô tả người. Hành động họ thực hiện là "nasiller".
  • Đây không phảimột từ lịch sự; nên thận trọng khi sử dụng có thể bị coi là xúc phạm.
nasilleur

Un homme parle avec un nasilleur prononcé.

danh từ giống đực
  1. người nói giọng mũi tịt

Từ gần giống