nasique

danh từ giống đực
  1. (động vật học) rắn mũi
  2. (động vật học) khỉ mũi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "nasique"

Từ có nhắc đến "nasique"

nasique
Le nasique se balance de branche en branche dans la forêt tropicale.