nastie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính ứng (thực vật học): "nastie" là một thuật ngữ trong thực vật học dùng để chỉ một loại vận động sinh trưởng của thực vật, phản ứng với một kích thích từ môi trường nhưng không phụ thuộc vào hướng của kích thích đó. Hướng của chuyển động được xác định bởi cấu trúc của chính cơ quan thực vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La nastie est un phénomène important dans l'étude de la physiologie végétale. (Tính ứngmột hiện tượng quan trọng trong nghiên cứu sinhhọc thực vật.)
    • La fermeture des pétales de certaines fleurs la nuit est un exemple de nastie. (Sự khép cánh hoa của một số loài hoa vào ban đêmmột ví dụ về tính ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nastie de contact": tính ứng tiếp xúc, phản ứng khi vật chạm vào.

    • La fermeture des feuilles de cây trinh nữ (Mimosa pudica) est une nastie de contact. (Sự khép của cây xấu hổ (Mimosa pudica) là một tính ứng tiếp xúc.)
  • "nastie thermique": tính ứng nhiệt, phản ứng với sự thay đổi nhiệt độ.

    • L'ouverture des fleurs de crocus avec la chaleur printanière illustre une nastie thermique. (Sự nở hoa của cây nghệ tây với hơi ấm mùa xuân minh họa cho tính ứng nhiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Nastique (adj): (thuộc về) tính ứng.
    • Un mouvement nastique. (Một chuyển động thuộc tính ứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Mouvement de nastie: chuyển động tính ứng.
  • Réaction nastique: phản ứng tính ứng.
Lưu ý
  • "Nastie" là một thuật ngữ chuyên ngành khoa học. Trong ngữ cảnh thông thường, từ này rất hiếm khi được sử dụng.
danh từ giống cái
  1. (thực vật học) tính ứng

Từ chứa "nastie"

Từ có nhắc đến "nastie"