natality

/'nei'tæliti/
Học thuật
Thân thiện
natality

The chart displays the region's natality rate for the past decade.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tỷ lệ sinh đẻ: Chỉ số thống đo lường số trẻ em được sinh ra sống trong một khu vực nhất định trong một khoảng thời gian cụ thể, thường được biểu thị trên 1.000 dân trong một năm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government is concerned about the declining natality. (Chính phủ đang lo ngại về tỷ lệ sinh đẻ đang giảm.)
    • The natality in this region is higher than the national average. (Tỷ lệ sinh đẻkhu vực này cao hơn mức trung bình quốc gia.)
    • Economists study natality rates to predict future workforce trends. (Các nhà kinh tế học nghiên cứu các tỷ lệ sinh để dự đoán xu hướng lực lượng lao động trong tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crude natality rate": Tỷ suất sinh thô, số trẻ sinh ra sống trên 1.000 dân trung bình trong năm.

    • The crude natality rate provides a basic overview of fertility in a population. (Tỷ suất sinh thô cung cấp cái nhìn tổng quan cơ bản về mức sinh của một dân số.)
  • "Age-specific natality rate": Tỷ suất sinh theo độ tuổi, đo lường số con sinh ra của phụ nữ trong một nhóm tuổi cụ thể.

    • Analyzing age-specific natality rates helps in understanding fertility patterns. (Phân tích các tỷ suất sinh theo độ tuổi giúp hiểu các mô hình sinh sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Natal (adj): thuộc về sự sinh đẻ hoặc thời điểm sinh.

    • Good natal care is essential for a healthy pregnancy. (Chăm sóc tiền sản tốt điều cần thiết cho một thai kỳ khỏe mạnh.)
  • Birth rate (n): Tỷ lệ sinh. Đây một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến hơn trong sử dụng chung.

    • The country's birth rate has been steadily increasing. (Tỷ lệ sinh của đất nước đã tăng đều đặn.)
Từ đồng nghĩa
  • Birth rate: Tỷ lệ sinh.
  • Fertility rate: Tỷ suất sinh, thường chỉ khả năng sinh sản của một quần thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "natality".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "natality".

natality

The chart displays the region's natality rate for the past decade.

danh từ
  1. tỷ lệ sinh đẻ

Từ đồng nghĩa