fertility
/fə:'tiliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khả năng sinh sản: Trạng thái hoặc đặc tính của một sinh vật (người, động vật, thực vật) có thể sinh sản, tạo ra con cái hoặc hạt giống.
- Độ màu mỡ, sự phì nhiêu: Chất lượng của đất đai có thể hỗ trợ sự phát triển mạnh mẽ và dồi dào của thực vật.
Ví dụ sử dụng
Về khả năng sinh sản:
- Advances in medicine have helped many couples with fertility issues. (Những tiến bộ trong y học đã giúp nhiều cặp vợ chồng gặp vấn đề về khả năng sinh sản.)
- The fertility rate in some developed countries is declining. (Tỷ lệ sinh ở một số quốc gia phát triển đang giảm.)
Về độ màu mỡ của đất:
- The fertility of this valley's soil is ideal for growing rice. (Độ màu mỡ của đất ở thung lũng này lý tưởng cho việc trồng lúa.)
- Farmers use compost to maintain the fertility of their fields. (Nông dân sử dụng phân ủ để duy trì độ màu mỡ cho cánh đồng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fertility treatment": Điều trị vô sinh/hiếm muộn.
- They are considering fertility treatment to have a child. (Họ đang cân nhắc việc điều trị hiếm muộn để có con.)
"Fertility symbol": Biểu tượng của sự sinh sôi, thường trong nghệ thuật hoặc văn hóa.
- In ancient cultures, certain statues were used as fertility symbols. (Trong các nền văn hóa cổ đại, một số bức tượng được dùng làm biểu tượng của sự sinh sôi.)
Biến thể và từ gần giống
Fertile (tính từ): Màu mỡ; có khả năng sinh sản.
- Fertile land (Đất đai màu mỡ)
- A fertile imagination (Trí tưởng tượng phong phú)
Fertilize (động từ): Làm cho màu mỡ; thụ tinh.
- To fertilize the soil (Bón phân cho đất)
- The egg is fertilized by sperm. (Trứng được thụ tinh bởi tinh trùng.)
Từ đồng nghĩa
- Fecundity (n): Khả năng sinh sản dồi dào; sức sản xuất.
- Productiveness (n): Năng suất; khả năng sản xuất.
- Richness (n): Sự phong phú, giàu có (thường dùng cho đất).
Từ trái nghĩa
- Infertility (n): Sự vô sinh; sự cằn cỗi.
- Sterility (n): Sự không có khả năng sinh sản; sự vô trùng.
danh từ
- sự tốt, sự màu mỡ (đất)
- có khả năng sinh sản