natatoire

Học thuật
Thân thiện
natatoire

La vessie natatoire aide le poisson à se stabiliser dans l'eau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về bơi lội, dùng để bơi: "natatoire" là một tính từ mô tả những liên quan đến hành động hoặc khả năng bơi lội.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les capacités natatoires des poissons sont étonnantes. (Khả năng bơi lội của thật đáng kinh ngạc.)
    • C'est un organe natatoire. (Đómột cơ quan dùng để bơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vessie natatoire": bong bóng (một cơ quan giúp nổi điều chỉnh độ sâu khi bơi).
    • La vessie natatoire aide le poisson à se stabiliser dans l'eau. (Bong bóng giúp con giữ thăng bằng trong nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Natation (danh từ): môn bơi lội, hành động bơi.

    • La natation est un sport très complet. (Bơi lộimột môn thể thao toàn diện.)
  • Nager (động từ): bơi.

    • Il apprend à nager. (Anh ấy đang học bơi.)
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "natatoire" là một từ khá hiếm ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng các cụm từ như "pour la natation" (dành cho bơi lội) hoặc "de nage" (thuộc về bơi) thay thế. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản khoa học, giải phẫu học (như ), hoặc văn phong trang trọng.
natatoire

La vessie natatoire aide le poisson à se stabiliser dans l'eau.

tính từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) (để) bơi
    • vessie natatoire
      bong bóng ()

Từ có nhắc đến "natatoire"