nationalist china

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Chính phủ/quốc gia Trung Hoa Dân Quốc (Đài Loan): "Nationalist China" một thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ chính phủ Trung Hoa Dân Quốc (Republic of China), được thành lập vào năm 1949 trên đảo Đài Loan bởi Tưởng Giới Thạch sau khi Đảng Cộng sản Trung Quốc do Mao Trạch Đông lãnh đạo chiếm được đại lục Trung Quốc. Thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt với "Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa" (Trung Quốc đại lục).
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Nationalist China was recognized by many Western countries as the legitimate government of China until the 1970s. (Trung Hoa Dân Quốc được nhiều nước phương Tây công nhận chính phủ hợp pháp của Trung Quốc cho đến những năm 1970.)
    • After the retreat to Taiwan, Nationalist China maintained its claim to represent all of China. (Sau khi rút lui về Đài Loan, Trung Hoa Dân Quốc vẫn duy trì tuyên bố đại diện cho toàn bộ Trung Quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nationalist China" trong bối cảnh lịch sử: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, chính trị quan hệ quốc tế để chỉ giai đoạn từ 1949 đến nay, khi chính phủ Quốc dân đảng kiểm soát Đài Loan.
    • The term 'Nationalist China' is often used to describe the government-in-exile period during the Cold War. (Thuật ngữ 'Trung Hoa Dân Quốc' thường được dùng để mô tả thời kỳ chính phủ lưu vong trong Chiến tranh Lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Trung Hoa Dân Quốc (danh từ riêng): tên chính thức của "Nationalist China" trong tiếng Việt.
    • Trung Hoa Dân Quốc một quốc giaĐông Á, thường được gọi là Đài Loan.
  • Đài Loan (danh từ riêng): tên gọi phổ biến của hòn đảo nơi chính phủ này đặt trụ sở.
    • Đài Loan một hòn đảo nền kinh tế phát triển mạnh.
Từ đồng nghĩa
  • Trung Hoa Dân Quốc: thuật ngữ chính thức lịch sử.
  • Chính phủ Quốc dân đảng: chỉ chính phủ do Đảng Quốc dân lãnh đạo.
  • Đài Loan (trong bối cảnh lịch sử): khi nhấn mạnh vị trí địa .
Các cụm từ liên quan
  • "Chính phủ Quốc dân đảng": cách gọi khác của "Nationalist China".
    • Chính phủ Quốc dân đảng đã cai trị Đài Loan trong nhiều thập kỷ.
Thành ngữ liên quan
  • "Chính phủ lưu vong": một cách diễn đạt không chính thức nhưng phổ biến để chỉ "Nationalist China" sau năm 1949.
    • Nhiều người coi Nationalist China một chính phủ lưu vong cho đến khi thiết lập quyền kiểm soát ổn định trên Đài Loan.