nationalisation
Định nghĩa
Danh từ:
- Quốc hữu hóa: Hành động hoặc quá trình chuyển đổi quyền sở hữu hoặc kiểm soát của một doanh nghiệp, ngành công nghiệp hoặc tài sản từ tư nhân sang nhà nước.
- Quốc gia hóa: Hành động làm cho một thứ gì đó mang tính chất quốc gia, hoặc quá trình hình thành một quốc gia từ các vùng lãnh thổ hoặc cộng đồng riêng lẻ.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã công bố quốc hữu hóa ngành công nghiệp dầu mỏ.)
- (Quốc hữu hóa các ngành công nghiệp chủ chốt là một chính sách lớn sau độc lập.)
- (Quốc hữu hóa hệ thống đường sắt đã dẫn đến các dịch vụ được cải thiện.)
- (Quá trình quốc gia hóa đã tạo ra một bản sắc thống nhất cho quốc gia mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to undergo nationalisation": trải qua quá trình quốc hữu hóa.
- The steel company underwent nationalisation in the 1970s. (Công ty thép đã trải qua quá trình quốc hữu hóa vào những năm 1970.)
- "to reverse nationalisation": đảo ngược quốc hữu hóa (tư nhân hóa lại).
- The government decided to reverse the nationalisation of some sectors. (Chính phủ quyết định đảo ngược quốc hữu hóa của một số lĩnh vực.)
- "forced nationalisation": quốc hữu hóa cưỡng chế.
- Forced nationalisation without compensation sparked international criticism. (Quốc hữu hóa cưỡng chế mà không bồi thường đã gây ra chỉ trích quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Nationalise (động từ): quốc hữu hóa.
- The government chose to nationalise the banks. (Chính phủ đã chọn quốc hữu hóa các ngân hàng.)
- Nationalised (tính từ): đã được quốc hữu hóa.
- The nationalised industries were often inefficient. (Các ngành công nghiệp đã được quốc hữu hóa thường kém hiệu quả.)
- Denationalisation (danh từ): tư nhân hóa (đảo ngược quốc hữu hóa).
- Denationalisation became popular in the 1980s. (Tư nhân hóa trở nên phổ biến vào những năm 1980.)
Từ đồng nghĩa
- Socialisation (xã hội hóa): chuyển giao cho sở hữu tập thể hoặc nhà nước.
- Collectivisation (tập thể hóa): quá trình tập trung tài sản vào sở hữu chung.
- State ownership (sở hữu nhà nước): trạng thái mà nhà nước nắm quyền sở hữu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take over (tiếp quản): nắm quyền kiểm soát, thường được dùng trong bối cảnh quốc hữu hóa.
- The state took over the failing factory. (Nhà nước đã tiếp quản nhà máy đang thua lỗ.)
- Hand over (giao lại): chuyển giao quyền sở hữu cho nhà nước.
- The company was forced to hand over its assets. (Công ty buộc phải giao lại tài sản của mình.)
Thành ngữ liên quan
- "to bring under state control": đưa vào kiểm soát nhà nước.
- The government brought the mining sector under state control through nationalisation. (Chính phủ đã đưa ngành khai thác mỏ vào kiểm soát nhà nước thông qua quốc hữu hóa.)
- "to nationalise at a stroke": quốc hữu hóa ngay lập tức.
- The new regime nationalised all foreign assets at a stroke. (Chế độ mới đã quốc hữu hóa tất cả tài sản nước ngoài ngay lập tức.)