nationally

/'næʃnəli/
Học thuật
Thân thiện
nationally

The company's product is advertised nationally on television.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Trên phạm vi toàn quốc, trên toàn quốc: Chỉ một điều đó xảy ra, được biết đến, hoặc áp dụng cho toàn bộ một quốc gia.
    • Về mặt quốc gia, xét trên bình diện quốc gia: Chỉ một quan điểm, đặc điểm, hoặc sự việc được xem xét trong phạm vi của cả một dân tộc hay quốc gia.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The new policy was implemented nationally. (Chính sách mới được triển khai trên toàn quốc.)
    • This brand is nationally recognized for its quality. (Thương hiệu này được công nhận về chất lượng trên toàn quốc.)
    • We need to think nationally, not just locally. (Chúng ta cần suy nghĩ trên bình diện quốc gia, không chỉđịa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be nationally broadcast": được phát sóng toàn quốc.
    • The president's speech was nationally broadcast. (Bài phát biểu của tổng thống được phát sóng toàn quốc.)
  • "nationally representative sample": mẫu đại diện cho toàn quốc.
    • The survey used a nationally representative sample. (Cuộc khảo sát sử dụng một mẫu đại diện cho toàn quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • National (adj): (thuộc) quốc gia, toàn quốc.
    • a national holiday (một ngày lễ quốc gia)
  • Nationwide (adj/adv): trên toàn quốc (có thể dùng như tính từ hoặc phó từ, nghĩa tương tự "nationally").
    • a nationwide search (một cuộc tìm kiếm trên toàn quốc)
Từ đồng nghĩa
  • Countrywide: trên toàn bộ đất nước.
  • Across the nation: trên khắp cả nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ phó từ "nationally")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "nationally")

nationally

The company's product is advertised nationally on television.

phó từ
  1. về mặt dân tộc; về mặt quốc gia
  2. toàn quốc

Từ gần giống