national
/'neiʃənl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) quốc gia: Liên quan đến toàn bộ một quốc gia, dân tộc có chủ quyền, thay vì các vùng, địa phương hay quốc tế.
- (Thuộc) dân tộc: Liên quan đến một cộng đồng người có chung ngôn ngữ, lãnh thổ, lịch sử và văn hóa.
- Toàn quốc, trên phạm vi cả nước: Áp dụng hoặc tồn tại trong toàn bộ lãnh thổ quốc gia.
Danh từ:
- Công dân: Một người mang quốc tịch hoặc là thành viên chính thức của một quốc gia.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The national flag is a symbol of independence. (Lá cờ quốc gia là biểu tượng của nền độc lập.)
- This is a matter of national importance. (Đây là vấn đề có tầm quan trọng quốc gia.)
- The national economy is showing signs of recovery. (Nền kinh tế quốc dân đang có dấu hiệu phục hồi.)
Danh từ:
- He is a French national living abroad. (Anh ấy là một công dân Pháp đang sống ở nước ngoài.)
- The embassy protects the rights of its nationals. (Đại sứ quán bảo vệ quyền lợi của những kiều dân của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"National interest": lợi ích quốc gia.
- The policy was defended as being in the national interest. (Chính sách được bảo vệ vì nó nằm trong lợi ích quốc gia.)
"Go national": mở rộng ra toàn quốc (thường dùng trong kinh doanh, truyền thông).
- After success in the south, the company plans to go national. (Sau thành công ở miền Nam, công ty dự định mở rộng ra toàn quốc.)
Biến thể và từ gần giống
Nationally (phó từ): trên phạm vi toàn quốc.
- The news was broadcast nationally. (Tin tức được phát sóng trên toàn quốc.)
Nationality (danh từ): quốc tịch.
- What is your nationality? (Quốc tịch của bạn là gì?)
Nationalize (động từ): quốc hữu hóa.
- The government decided to nationalize the railway system. (Chính phủ quyết định quốc hữu hóa hệ thống đường sắt.)
Từ đồng nghĩa
Tính từ:
- Country-wide: trên toàn quốc.
- Federal: (thuộc) liên bang (trong một số thể chế).
- Public: (thuộc) công cộng, nhà nước.
Danh từ:
- Citizen: công dân.
- Subject: thần dân (trong chế độ quân chủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "national")
Thành ngữ liên quan
- National treasure: báu vật quốc gia (chỉ người hoặc vật có giá trị văn hóa to lớn với đất nước).
- The ancient temple is considered a national treasure. (Ngôi đền cổ được coi là một báu vật quốc gia.)
tính từ
- (thuộc) dân tộc
- the national liberation movementphong trào giải phóng dân tộc
- (thuộc) quốc gia
- the national assemblyquốc hội
- the national anthemquốc ca
Idioms
- national governmentchính phủ liên hiệp
- national newspapersbáo chí lưu hành khắp nước
danh từ, (thường) số nhiều
- kiều dân, kiều bào