native-born
/'neitiv'bɔ:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sinh ra tại địa phương: Chỉ một người được sinh ra tại chính nơi mà họ đang sống hoặc đang được nói đến, thường để phân biệt với những người nhập cư hoặc người nước ngoài.
- Bản địa (về nơi sinh): Nhấn mạnh yếu tố nơi sinh là tại địa phương, quốc gia, hoặc vùng lãnh thổ đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is a native-born American, unlike her parents who immigrated. (Cô ấy là một người Mỹ sinh ra tại Mỹ, không giống như bố mẹ cô là những người nhập cư.)
- The policy favors native-born citizens in some aspects. (Chính sách ưu tiên những công dân sinh ra trong nước ở một số khía cạnh.)
- He is proud to be a native-born Vietnamese. (Anh ấy tự hào là một người Việt Nam bản địa [sinh ra tại Việt Nam].)
Các cách sử dụng nâng cao
"native-born population": dân số bản địa (nhóm người sinh ra tại địa phương đó).
- The native-born population is declining in some major cities. (Dân số bản địa đang giảm ở một số thành phố lớn.)
"native-born and foreign-born": (những người) sinh ra trong nước và sinh ra ở nước ngoài (thường dùng trong thống kê, nghiên cứu xã hội).
- The study compares the employment rates of native-born and foreign-born workers. (Nghiên cứu so sánh tỷ lệ việc làm của lao động sinh ra trong nước và lao động sinh ra ở nước ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
Native (adj, n): bản địa, người bản địa (có thể chỉ người sinh ra tại đó hoặc thuộc về nơi đó từ gốc, phạm vi nghĩa rộng hơn).
- He is a native of Hanoi. (Anh ấy là một người gốc Hà Nội.)
Foreign-born (adj): sinh ra ở nước ngoài (từ trái nghĩa phổ biến).
- Many foreign-born residents contribute greatly to the economy. (Nhiều cư dân sinh ra ở nước ngoài đóng góp rất lớn cho nền kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Indigenous (adj): bản địa, thổ dân (thường nhấn mạnh đến nguồn gốc lâu đời, gắn bó với vùng đất, không nhất thiết chỉ nơi sinh cá nhân).
- Local-born (adj): sinh ra tại địa phương (cách diễn đạt ít trang trọng hơn, nghĩa tương tự).
Lưu ý sử dụng
- "Native-born" thường được dùng như một tính từ ghép (hyphenated compound adjective) đứng trước danh từ (ví dụ: a native-born citizen) hoặc sau động từ "to be".
- Từ này trung lập về sắc thái nhưng trong một số bối cảnh chính trị hoặc xã hội, nó có thể được dùng để tạo sự phân biệt. Cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nhầm lẫn với "native" đơn thuần, vì "native-born" luôn nhấn mạnh yếu tố nơi sinh, trong khi "native" có thể chỉ nơi sinh, nơi xuất xứ, hoặc thuộc về tự nhiên của một vùng.
tính từ
- sinh ở địa phương