native

/'neitiv/
Học thuật
Thân thiện
native

A native copper nugget rests on a geologist's open field guide.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về nơi sinh, quê hương: Chỉ mối liên hệ tự nhiên với nơi một người được sinh ra.
    • Tự nhiên, bẩm sinh: Chỉ những phẩm chất, khả năng từ khi sinh ra, không phải do học hỏi.
    • Thuộc về địa phương, thổ dân: Chỉ những đặc điểm gắn liền với một vùng đất cụ thể những người sinh sống lâu đờiđó.
    • Tự nhiên (về khoáng chất): Chỉ trạng thái nguyên , chưa qua chế biến của kim loại hoặc khoáng chất.
  2. Danh từ:

    • Người bản địa, người sinh ramột nơi: Chỉ một người nơi sinh hoặc quê quán tại một địa điểm cụ thể.
    • Loài bản địa, thổ sản: Chỉ một loài động vật hoặc thực vật nguồn gốc tự nhiên từ một khu vực địa cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She returned to her native village after many years abroad. ( ấy trở về ngôi làng quê hương của mình sau nhiều nămnước ngoài.)
    • He has a native talent for music. (Anh ấy tài năng bẩm sinh về âm nhạc.)
    • We learned about native customs during our trip. (Chúng tôi đã học về những phong tục bản địa trong chuyến đi.)
    • The museum displayed a nugget of native gold. (Bảo tàng trưng bày một cục vàng tự nhiên.)
  • Danh từ:

    • He is a native of Ho Chi Minh City. (Anh ấy một người gốc Thành phố Hồ Chí Minh.)
    • The kangaroo is a native of Australia. (Chuột túi một loài bản địa của Úc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Native to": nguồn gốc từ, bản địa của (một nơi nào đó).

    • This flower is native to the mountainous regions. (Loài hoa này nguồn gốc từ các vùng núi.)
  • "Go native" (thành ngữ, thường dùng không trang trọng): sống hòa nhập như người bản địa, đặc biệt khi ở một nơi xa lạ.

    • After living in the village for a year, he completely went native. (Sau một năm sốngngôi làng, anh ấy đã hoàn toàn sống như người bản địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Natively (trạng từ): một cách tự nhiên, bẩm sinh.

    • She speaks the language natively. ( ấy nói ngôn ngữ đó một cách tự nhiên như người bản xứ.)
  • Nativeness (danh từ): tính chất bản địa, bẩm sinh.

    • The nativeness of the species is being studied. (Tính chất bản địa của loài đang được nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Indigenous: bản địa, thổ dân (nhấn mạnh nguồn gốc lâu đời tại một vùng).
    • Innate: bẩm sinh, trời sinh (nhấn mạnh phẩm chất từ khi sinh ra).
  • Danh từ:
    • Local: người địa phương.
    • Aboriginal: thổ dân, người bản địa nguyên thủy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "native" với tư cách động từ. "Native" chủ yếu tính từ danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Native speaker: người nói tiếng mẹ đẻ.

    • To improve your pronunciation, try to talk with a native speaker. (Để cải thiện phát âm, hãy thử nói chuyện với một người bản ngữ.)
  • Native tongue/language: tiếng mẹ đẻ.

    • My native language is Vietnamese. (Tiếng mẹ đẻ của tôi tiếng Việt.)
native

A native copper nugget rests on a geologist's open field guide.

tính từ
  1. (thuộc) nơi sinh
    • native country; native place
      nơi sinh, quê hương
  2. tự nhiên, bẩm sinh
    • native ability
      tài năng bẩm sinh, thiên
  3. (thuộc) địa phương; (thuộc) thổ dân
    • native customs
      những phong tục của dân địa phương
  4. tự nhiên (kim loại, khoáng chất)
    • native gold
      vàng tự nhiên
danh từ
  1. người sinh ở, người quê quán ở, người địa phương, thổ dân
    • a native of Hanoi
      người quê nội
  2. loài (vật, cây) địa phương, loài nguyên sản; thổ sản
  3. nuôi (ở bờ biển Anh)