natively

/'neitivli/
Học thuật
Thân thiện
natively

She speaks English natively.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách bẩm sinh, một cách tự nhiên: Chỉ một đặc điểm, khả năng, hoặc hành vi vốn từ khi sinh ra, không phải do học hỏi hay rèn luyện .
    • Với tính chất người bản xứ, như người bản ngữ: Chỉ việc thực hiện một hành động (như nói một ngôn ngữ) với sự thành thạo tự nhiên của một người sinh ra lớn lên trong môi trường đó.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • She speaks French natively because she was born in Paris. ( ấy nói tiếng Pháp một cách bản ngữ ấy sinh ra ở Paris.)
    • Some animals are natively adapted to cold climates. (Một số loài động vật vốn thích nghi một cách tự nhiên với khí hậu lạnh.)
    • This plant grows natively in tropical regions. (Loài cây này mọc một cách tự nhiêncác vùng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To think natively in a language": Suy nghĩ trực tiếp bằng một ngôn ngữ không cần dịch từ tiếng mẹ đẻ.

    • To achieve fluency, you should try to think natively in English. (Để đạt được sự trôi chảy, bạn nên cố gắng suy nghĩ trực tiếp bằng tiếng Anh.)
  • "Natively supported feature": Tính năng được hỗ trợ sẵn, ngay từ khi thiết kế hoặc sản xuất, không cần thêm công cụ bên ngoài.

    • The new software update includes natively supported dark mode. (Bản cập nhật phần mềm mới bao gồm chế độ tối được hỗ trợ sẵn.)
Biến thể từ gần giống
  • Native (tính từ): (thuộc về) bản địa, bẩm sinh.
    • He is a native English speaker. (Anh ấy người nói tiếng Anh bản ngữ.)
  • Nativeness (danh từ): Tính chất bản địa, bẩm sinh.
    • The nativeness of her accent is unmistakable. (Tính chất bản ngữ trong giọng nói của ấy không thể nhầm lẫn được.)
Từ đồng nghĩa
  • Inherently: vốn , vốn .
  • Innately: bẩm sinh, tự nhiên.
  • By birth: theo bản năng sinh ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "natively")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "natively")

natively

She speaks English natively.

phó từ
  1. vốn, bẩm sinh, tự nhiên, vốn sinh ra đã
  2. với tính chất nơi sinh
    • to speak English natively
      nói tiếng Anh với tính chất tiếng mẹ đẻ của mình