natively

/'neitivli/
phó từ
  1. vốn, bẩm sinh, tự nhiên, vốn sinh ra đã
  2. với tính chất nơi sinh
    • to speak English natively
      nói tiếng Anh với tính chất tiếng mẹ đẻ của mình
natively
She speaks English natively.