natively
/'neitivli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách bẩm sinh, một cách tự nhiên: Chỉ một đặc điểm, khả năng, hoặc hành vi vốn có từ khi sinh ra, không phải do học hỏi hay rèn luyện mà có.
- Với tính chất là người bản xứ, như người bản ngữ: Chỉ việc thực hiện một hành động (như nói một ngôn ngữ) với sự thành thạo và tự nhiên của một người sinh ra và lớn lên trong môi trường đó.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- She speaks French natively because she was born in Paris. (Cô ấy nói tiếng Pháp một cách bản ngữ vì cô ấy sinh ra ở Paris.)
- Some animals are natively adapted to cold climates. (Một số loài động vật vốn thích nghi một cách tự nhiên với khí hậu lạnh.)
- This plant grows natively in tropical regions. (Loài cây này mọc một cách tự nhiên ở các vùng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To think natively in a language": Suy nghĩ trực tiếp bằng một ngôn ngữ mà không cần dịch từ tiếng mẹ đẻ.
- To achieve fluency, you should try to think natively in English. (Để đạt được sự trôi chảy, bạn nên cố gắng suy nghĩ trực tiếp bằng tiếng Anh.)
"Natively supported feature": Tính năng được hỗ trợ sẵn, ngay từ khi thiết kế hoặc sản xuất, không cần thêm công cụ bên ngoài.
- The new software update includes natively supported dark mode. (Bản cập nhật phần mềm mới bao gồm chế độ tối được hỗ trợ sẵn.)
Biến thể và từ gần giống
- Native (tính từ): (thuộc về) bản địa, bẩm sinh.
- He is a native English speaker. (Anh ấy là người nói tiếng Anh bản ngữ.)
- Nativeness (danh từ): Tính chất bản địa, bẩm sinh.
- The nativeness of her accent is unmistakable. (Tính chất bản ngữ trong giọng nói của cô ấy là không thể nhầm lẫn được.)
Từ đồng nghĩa
- Inherently: vốn dĩ, vốn có.
- Innately: bẩm sinh, tự nhiên.
- By birth: theo bản năng sinh ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "natively")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "natively")
phó từ
- vốn, bẩm sinh, tự nhiên, vốn sinh ra đã có
- với tính chất nơi sinh
- to speak English nativelynói tiếng Anh với tính chất là tiếng mẹ đẻ của mình