natrium

/'neitriəm/
Học thuật
Thân thiện
natrium

A scientist carefully adds a small piece of natrium to a beaker of water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Natri: Tên gọi khác của nguyên tố hóa học ký hiệu Na số nguyên tử 11. Đây một kim loại kiềm mềm, màu trắng bạc, phản ứng mạnh với nước không khí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Natrium is the Latin name for sodium. (Natrium tên gọi theo tiếng Latinh của natri.)
    • The symbol for natrium is Na. (Ký hiệu của natri Na.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học lịch sử: Từ "natrium" thường được tìm thấy trong các tài liệu khoa học hoặc nguồn gốc từ tiếng Đức, Lan để chỉ nguyên tố natri.
    • The old textbook referred to sodium as natrium. (Cuốn sách giáo khoa gọi natri natrium.)
Biến thể từ gần giống
  • Sodium (n): Tên gọi phổ biến hiện đại trong tiếng Anh cho nguyên tố natri.

    • Table salt is sodium chloride. (Muối ăn natri clorua.)
  • Sodium-related compounds (Các hợp chất liên quan đến natri):

    • Natrium chloride: Natri clorua (NaCl).
    • Natrium hydroxide: Natri hydroxit (NaOH).
Từ đồng nghĩa
  • Sodium: Natri (từ đồng nghĩa phổ biến hiện đại).
natrium

A scientist carefully adds a small piece of natrium to a beaker of water.

danh từ
  1. (hoá học) Natri