natrium
/'neitriəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Natri: Tên gọi cũ của nguyên tố hóa học có ký hiệu Na và số nguyên tử 11, một kim loại kiềm mềm, màu trắng bạc, phản ứng mạnh với nước và không khí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le natrium est un métal alcalin. (Natri là một kim loại kiềm.)
- Le symbole chimique du natrium est Na. (Ký hiệu hóa học của natri là Na.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chlorure de natrium": Tên gọi cũ của natri clorua, tức muối ăn thông thường (NaCl).
- Le chlorure de natrium est essentiel à la vie. (Natri clorua là chất thiết yếu cho sự sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Sodium (danh từ giống đực): Tên gọi hiện đại và phổ biến hơn của "natrium". Đây là từ được sử dụng chính thức trong hóa học hiện đại.
- Le sodium est présent dans le sel de table. (Sodium có trong muối ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Sodium: Sodium (tên gọi hiện đại, quốc tế).
danh từ giống đực
- (hóa học, từ cũ nghĩa cũ) natri