naturalisé

Học thuật
Thân thiện
naturalisé

Le naturalisé a reçu son certificat de citoyenneté.

Định nghĩa
  1. Tính từ (masculine: naturalisé, feminine: naturalisée):

    • Được nhập quốc tịch: Dùng để mô tả một người đã chính thức trở thành công dân của một quốc gia mới, khác với quốc tịch gốc của họ, thông qua một thủ tục pháp lý.
  2. Danh từ giống đực (un naturalisé):

    • Người được nhập quốc tịch: Chỉ một người đàn ông đã hoàn tất thủ tục nhập quốc tịch vào một nước mới.
  3. Danh từ giống cái (une naturalisée):

    • Người được nhập quốc tịch: Chỉ một người phụ nữ đã hoàn tất thủ tục nhập quốc tịch vào một nước mới.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il est devenu un citoyen français naturalisé. (Anh ấy đã trở thành một công dân Pháp được nhập quốc tịch.)
    • Elle est naturalisée canadienne depuis cinq ans. ( ấy đã được nhập quốc tịch Canada được năm năm.)
  • Danh từ:

    • Ce naturalisé a obtenu son passeport la semaine dernière. (Người được nhập quốc tịch này đã nhận được hộ chiếu của mình vào tuần trước.)
    • Plusieurs naturalisées ont participé à la cérémonie. (Nhiều người phụ nữ được nhập quốc tịch đã tham dự buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être naturalisé par décret": Được nhập quốc tịch theo sắc lệnh (một quyết định hành chính).
    • L'ancien athlète a été naturalisé par décret présidentiel. (Cựu vận động viên đã được nhập quốc tịch theo sắc lệnh của tổng thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Naturalisation (danh từ giống cái): Sự nhập quốc tịch, thủ tục nhập quốc tịch.

    • Le processus de naturalisation peut prendre plusieurs années. (Quá trình nhập quốc tịch có thể mất nhiều năm.)
  • Naturaliser (động từ): Nhập quốc tịch (cho ai đó).

    • Le pays a naturalisé un grand nombre de réfugiés. (Đất nước đã nhập quốc tịch cho một số lượng lớn người tị nạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Naturalisé (tính từ/danh từ): Đồng nghĩa chính xác với định nghĩa đã nêu. Có thể dùng cụm citoyen naturalisé (công dân được nhập quốc tịch) để nhấn mạnh.
Từ trái nghĩa
  • Citoyen de naissance / Citoyenne de naissance: Công dân bản địa, công dân sinh ra đã quốc tịch.
  • Étranger / Étrangère: Người nước ngoài (chưa quốc tịch).
  • Apatride: Người không quốc tịch.
naturalisé

Le naturalisé a reçu son certificat de citoyenneté.

tính từ
  1. được nhập quốc tịch
danh từ giống đực
  1. người được nhập quốc tịch

Từ chứa "naturalisé"