neutralisation

Học thuật
Thân thiện
neutralisation

Un chimiste effectue la neutralisation d'un acide avec une base.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Hóa học) Sự trung hòa: Quá trình hóa học trong đó một axit một bazơ phản ứng với nhau để tạo ra muối nước, làm mất đi tính axit hoặc tính bazơ ban đầu.
    • Sự trung lập hóa: Hành động làm cho một cái gì đó trở nên trung lập, không thiên vị hoặc không tham gia vào một phe phái, xung đột nào.
    • Sự khử tác dụng, sự làm thành vô hiệu: Hành động làm mất hiệu lực, vô hiệu hóa hoặc triệt tiêu ảnh hưởng, tác dụng của một thứ đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La neutralisation d'un acide par une base est une réaction exothermique. (Sự trung hòa một axit bằng một bazơ là một phản ứng tỏa nhiệt.)
    • La neutralisation de ce territoire a été décidée par les accords internationaux. (Sự trung lập hóa lãnh thổ này đã được quyết định bởi các hiệp định quốc tế.)
    • La neutralisation de la menace était la priorité des forces de sécurité. (Việc vô hiệu hóa mối đe dọaưu tiên của lực lượng an ninh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "neutralisation chimique": sự trung hòa hóa học.

    • La neutralisation chimique des déchets acides est obligatoire avant rejet. (Việc trung hòa hóa học chất thải axit là bắt buộc trước khi thải ra.)
  • "neutralisation politique": sự trung lập hóa về mặt chính trị.

    • La neutralisation politique de la région a évité une guerre plus large. (Sự trung lập hóa chính trị của khu vực đã ngăn chặn một cuộc chiến tranh lớn hơn.)
  • "neutralisation d'une bombe": việc gỡ bỏ/ vô hiệu hóa một quả bom.

    • Les démineurs ont procédé à la neutralisation de la bombe. (Các chuyên viên gỡ mìn đã tiến hành vô hiệu hóa quả bom.)
Biến thể từ gần giống
  • Neutraliser (động từ): trung hòa, trung lập hóa, vô hiệu hóa.

    • Il faut neutraliser l'acide avec de la soude. (Cần phải trung hòa axit bằng xút.)
  • Neutre (tính từ): trung tính, trung lập.

    • Un pays neutre dans un conflit. (Một quốc gia trung lập trong một cuộc xung đột.)
  • Neutralité (danh từ giống cái): tính trung lập.

    • La neutralité de la Suisse est bien connue. (Tính trung lập của Thụy rất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Contrebalancer: làm cân bằng, bù trừ.
  • Annulation: sự hủy bỏ, sự triệt tiêu.
  • Invalidation: sự làm mất hiệu lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "neutralisation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "neutraliser").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "neutralisation").

neutralisation

Un chimiste effectue la neutralisation d'un acide avec une base.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) sự trung hòa
  2. sự trung lập hóa
  3. sự khử tác dụng, sự làm thành vô hiệu

Từ gần giống