naturalistic

/,nætʃrə'listik/
Học thuật
Thân thiện
naturalistic

The artist painted the landscape in a naturalistic style.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc mô tả sự vật một cách chân thực, như chúng tồn tại trong tự nhiên, không lý tưởng hóa: "naturalistic" miêu tả cách tiếp cận hoặc phong cách cố gắng thể hiện thế giới một cách khách quan chính xác, dựa trên quan sát thực tế.
    • Thuộc về chủ nghĩa tự nhiên (trong triết học, nghệ thuật hoặc văn học): Chỉ một học thuyết hoặc phong cách nhấn mạnh vào các yếu tố tự nhiên, nguyên nhân tự nhiên, việc mô phỏng hiện thực không sự can thiệp siêu nhiên hay lý tưởng hóa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The documentary takes a naturalistic approach, filming animals in their wild habitat without interference. (Bộ phim tài liệu cách tiếp cận tự nhiên, quay phim các loài động vật trong môi trường sống hoang dã không can thiệp.)
    • His paintings are known for their naturalistic detail and accurate colors. (Các bức tranh của ông được biết đến với chi tiết chân thực màu sắc chính xác.)
    • The novel is a naturalistic study of life in the industrial slums. (Cuốn tiểu thuyết một nghiên cứu theo chủ nghĩa tự nhiên về cuộc sống trong các khu ổ chuột công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghệ thuật văn học: Mô tả tác phẩm cố gắng tái hiện hiện thực một cách khách quan, thường tập trung vào những khía cạnh thô ráp hoặc không lãng mạn của cuộc sống, chịu ảnh hưởng của các lực lượng di truyền, môi trường xã hội.

    • The playwright was influenced by naturalistic writers who depicted social determinism. (Nhà soạn kịch chịu ảnh hưởng bởi các nhà văn theo chủ nghĩa tự nhiên, những người mô tả thuyết quyết định xã hội.)
  • Trong triết học khoa học: Chỉ quan điểm cho rằng mọi hiện tượng đều có thể được giải thích bằng các nguyên nhân quy luật tự nhiên, không cần viện dẫn đến cái siêu nhiên.

    • A naturalistic worldview seeks explanations within the realm of nature. (Thế giới quan tự nhiên tìm kiếm lời giải thích trong phạm vi của tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Naturalist (danh từ): Nhà tự nhiên học (người nghiên cứu lịch sử tự nhiên); người theo chủ nghĩa tự nhiên.
  • Naturalism (danh từ): Chủ nghĩa tự nhiên (trong nghệ thuật, văn học, triết học).
  • Naturalistically (trạng từ): Một cách tự nhiên, chân thực.
Từ đồng nghĩa
  • Realistic: Hiện thực, chân thực.
  • Lifelike: Sống động như thật.
  • True-to-life: Đúng với cuộc sống thực.
Từ trái nghĩa
  • Abstract: Trừu tượng.
  • Idealized: Được lý tưởng hóa.
  • Stylized: Được cách điệu hóa.
  • Supernatural: Siêu nhiên.
naturalistic

The artist painted the landscape in a naturalistic style.

tính từ
  1. (thuộc) tự nhiên, căn cứ vào tự nhiên
  2. (thuộc) khoa tự nhiên học
  3. (thuộc) chủ nghĩa tự nhiên

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự