naturalistic

/,nætʃrə'listik/
tính từ
  1. (thuộc) tự nhiên, căn cứ vào tự nhiên
  2. (thuộc) khoa tự nhiên học
  3. (thuộc) chủ nghĩa tự nhiên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

naturalistic
The artist painted the landscape in a naturalistic style.