naturalization
/,nætʃrəlai'zeiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Không đếm được):
- Sự nhập quốc tịch, sự nhập tịch: Quá trình chính thức theo đó một người nước ngoài trở thành công dân của một quốc gia mới.
- Sự thuần hóa, sự du nhập (sinh vật): Việc đưa động vật hoặc thực vật vào một môi trường mới nơi chúng có thể phát triển mạnh nhưng không phải là bản địa.
- Sự tự nhiên hóa (ngôn ngữ): Sự thay đổi cách phát âm hoặc hình thức của một từ mượn để phù hợp hơn với ngữ âm của ngôn ngữ vay mượn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After ten years of residency, she applied for naturalization. (Sau mười năm cư trú, cô ấy đã nộp đơn xin nhập quốc tịch.)
- The naturalization of the European rabbit in Australia has caused ecological problems. (Sự du nhập của thỏ châu Âu vào Úc đã gây ra các vấn đề sinh thái.)
- The word "café" underwent naturalization in English and is now often pronounced as "caff". (Từ "café" đã trải qua quá trình tự nhiên hóa trong tiếng Anh và giờ thường được phát âm là "caff".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Certificate of Naturalization": Giấy chứng nhận nhập tịch, tài liệu pháp lý chứng minh một người đã trở thành công dân thông qua quy trình nhập tịch.
- He proudly framed his Certificate of Naturalization. (Anh ấy tự hào đóng khung Giấy chứng nhận nhập tịch của mình.)
- "Naturalization process": Quy trình nhập tịch, chỉ toàn bộ các bước và thủ tục pháp lý cần thiết để trở thành công dân.
- The naturalization process can take several years to complete. (Quy trình nhập tịch có thể mất vài năm để hoàn tất.)
Biến thể và từ gần giống
- Naturalize (Động từ): Nhập tịch; thuần hóa, du nhập (sinh vật); tự nhiên hóa (từ ngữ).
- He hopes to naturalize as a citizen next year. (Anh ấy hy vọng sẽ được nhập tịch vào năm tới.)
- Naturalized (Tính từ): Đã nhập tịch; đã được du nhập/thuần hóa.
- She is a naturalized citizen of Canada. (Cô ấy là một công dân đã nhập tịch Canada.)
- That is a naturalized plant species in this region. (Đó là một loài thực vật đã được du nhập vào khu vực này.)
Từ đồng nghĩa
- Citizenship acquisition: Sự tiếp nhận quốc tịch.
- Acclimatization (về sinh vật): Sự thích nghi khí hậu, sự thuần hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "naturalization". Quá trình thường được diễn đạt bằng động từ "to naturalize").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "naturalization").
danh từ
- sự tự nhiên hoá
- sự nhập quốc tịch; sự nhập tịch (ngôn ngữ)
- sự làm cho hợp với thuỷ thổ (cây, vật)