naturalization

/,nætʃrəlai'zeiʃn/
danh từ
  1. sự tự nhiên hoá
  2. sự nhập quốc tịch; sự nhập tịch (ngôn ngữ)
  3. sự làm cho hợp với thuỷ thổ (cây, vật)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "naturalization"

naturalization
The immigrant attends a naturalization ceremony to become a citizen.