naturalness
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tự nhiên, vẻ tự nhiên: "naturalness" chỉ chất lượng hoặc trạng thái của việc là tự nhiên, không giả tạo, không bị can thiệp nhân tạo. Nó thường được dùng để mô tả sự chân thật, mộc mạc, hoặc sự phù hợp với các quy luật tự nhiên.
- Sự giống thật: Trong nghệ thuật hoặc công nghệ, "naturalness" còn chỉ mức độ mà một hình ảnh, âm thanh, hoặc biểu diễn giống với thực tế.
Ví dụ sử dụng
- (Vẻ tự nhiên trong diễn xuất của nữ diễn viên đã khiến khán giả khóc.)
- (Các kỹ sư đã nỗ lực tăng tính tự nhiên của âm nhạc đã ghi âm.)
- (Anh ấy chấp nhận tính tự nhiên của cái chết như một phần của cuộc sống.)
- (Vẻ tự nhiên bộc phát trong cách cư xử của anh ấy đã quyến rũ mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the naturalness of something": cấu trúc này nhấn mạnh tính chất tự nhiên của một sự vật, hiện tượng.
- The naturalness of the landscape was preserved despite the construction. (Tính tự nhiên của cảnh quan đã được bảo tồn bất chấp việc xây dựng.)
- "lack of naturalness": sự thiếu tự nhiên, giả tạo.
- The lack of naturalness in the dialogue made the movie feel fake. (Sự thiếu tự nhiên trong lời thoại khiến bộ phim có cảm giác giả tạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Natural (tính từ): tự nhiên, thuộc về tự nhiên.
- She has a natural talent for singing. (Cô ấy có tài năng tự nhiên về ca hát.)
- Naturally (trạng từ): một cách tự nhiên, đương nhiên.
- He naturally took the lead in the project. (Anh ấy đương nhiên đảm nhận vai trò lãnh đạo trong dự án.)
- Naturalist (danh từ): nhà tự nhiên học.
- The naturalist studied the behavior of birds. (Nhà tự nhiên học nghiên cứu hành vi của các loài chim.)
Từ đồng nghĩa
- Spontaneity: sự tự phát, tính bộc phát (nhấn mạnh sự không gượng ép).
- The spontaneity of her laughter was infectious. (Sự tự phát trong tiếng cười của cô ấy rất dễ lây.)
- Authenticity: tính xác thực, chân thật (nhấn mạnh sự thật, không giả mạo).
- The authenticity of the artifact was confirmed. (Tính xác thực của cổ vật đã được xác nhận.)
- Simplicity: sự đơn giản, mộc mạc (liên quan đến sự không cầu kỳ).
- The simplicity of the design added to its naturalness. (Sự đơn giản của thiết kế đã làm tăng thêm vẻ tự nhiên của nó.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Come naturally: đến một cách tự nhiên, dễ dàng.
- Playing the piano comes naturally to her. (Chơi piano đến với cô ấy một cách tự nhiên.)
Thành ngữ liên quan
- Second nature: bản năng thứ hai, điều gì đó trở nên tự nhiên sau khi luyện tập.
- After years of practice, driving became second nature to him. (Sau nhiều năm luyện tập, lái xe đã trở thành bản năng thứ hai của anh ấy.)