supernaturalness

/,sju:pə'nætʃrəlnis/
Học thuật
Thân thiện
supernaturalness

A ghost's supernaturalness is often depicted as an eerie glow in a dark room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất siêu tự nhiên: Chất lượng hoặc đặc tính của những hiện tượng, sức mạnh hoặc thực thể được cho vượt ra ngoài các quy luật tự nhiên đã biết, không thể giải thích bằng khoa học thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The supernaturalness of the event left everyone in awe. (Tính chất siêu tự nhiên của sự kiện khiến mọi người đều kinh ngạc.)
    • The story relies on the supernaturalness of its ghosts and spirits. (Câu chuyện dựa vào tính chất siêu tự nhiên của những hồn ma linh hồn trong đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an aura of supernaturalness": một không khí/vầng hào quang mang tính siêu nhiên.
    • The ancient forest had an aura of supernaturalness. (Khu rừng cổ đại toát lên một không khí mang tính siêu nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Supernatural (adj): thuộc về siêu nhiên, siêu tự nhiên.
    • supernatural powers (sức mạnh siêu nhiên)
  • Supernaturally (adv): một cách siêu nhiên.
    • The object moved supernaturally. (Vật thể di chuyển một cách siêu nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Otherworldliness: tính chất thuộc về thế giới khác, tính siêu phàm.
  • Preternaturalness: tính chất dị thường, vượt quá tự nhiên (thường ít dùng hơn).
Lưu ý
  • "Supernaturalness" một danh từ trừu tượng, được hình thành từ tính từ "supernatural" bằng cách thêm hậu tố "-ness". thường được dùng trong các bối cảnh bàn về tôn giáo, văn học kỳ ảo, hoặc các hiện tượng huyền bí.
supernaturalness

A ghost's supernaturalness is often depicted as an eerie glow in a dark room.

danh từ
  1. tính chất siêu tự nhiên

Từ đồng nghĩa