nature
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
nature
nature
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "nature"
bẩm chất
bản chất
bản tính
bấp bênh
bất lực
bí ẩn
biến động
biểu hiện
bỉ ổi
bộc trực
bồng bột
căn tính
chân tướng
che đậy
chiêng
chinh phục
chống chọi
chứng
chuyển vần
con người
dân ca
dị chất
dương tính
Duy Tân
gây gổ
hạnh
hiện vật
khổ nhục
khuếch
lạm dụng
làng
lịch sử
lừa lọc
nguyên hình
nợ đời
phong nguyệt
rắp
sinh giới
thiên nhiên
tính chất
tính nết
tư chất
tự nhiên
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...