naucore

Học thuật
Thân thiện
naucore

La naucore flotte à la surface de l'étang.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Rệp nước: Một loài côn trùng thủy sinh thuộc họ Naucoridae, thường sống dưới nước loài săn mồi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La naucore est un insecte aquatique prédateur. (Rệp nướcmột loài côn trùng thủy sinh săn mồi.)
    • On peut observer des naucores dans les eaux calmes. (Người ta có thể quan sát thấy rệp nướcnhững vùng nước lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Naucore commune": Rệp nước thường.
    • La naucore commune est répandue en Europe. (Rệp nước thường phổ biếnchâu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Naucoridae (danh từ): Tên khoa học của họ Rệp nước.
    • Les Naucoridae regroupent plusieurs espèces d'insectes aquatiques. (Họ Rệp nước bao gồm nhiều loài côn trùng thủy sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Punaise d'eau: Rệp nước (tên gọi thông thường khác).
naucore

La naucore flotte à la surface de l'étang.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) rệp nước

Từ gần giống