naucore
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Rệp nước: Một loài côn trùng thủy sinh thuộc họ Naucoridae, thường sống dưới nước và là loài săn mồi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La naucore est un insecte aquatique prédateur. (Rệp nước là một loài côn trùng thủy sinh săn mồi.)
- On peut observer des naucores dans les eaux calmes. (Người ta có thể quan sát thấy rệp nước ở những vùng nước lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Naucore commune": Rệp nước thường.
- La naucore commune est répandue en Europe. (Rệp nước thường phổ biến ở châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
- Naucoridae (danh từ): Tên khoa học của họ Rệp nước.
- Les Naucoridae regroupent plusieurs espèces d'insectes aquatiques. (Họ Rệp nước bao gồm nhiều loài côn trùng thủy sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Punaise d'eau: Rệp nước (tên gọi thông thường khác).
danh từ giống cái
- (động vật học) rệp nước