nageoire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vây (của cá): Bộ phận giống như mái chèo trên cơ thể cá, giúp chúng bơi và giữ thăng bằng trong nước.
- Bơi chèo (của động vật biển): Chi trước biến đổi, có hình dạng giống mái chèo, của một số động vật có vú sống ở biển như hải cẩu, cá heo.
- (Hàng hải) Phao (của thủy phi cơ): Bộ phận nổi, hình dáng thuôn dài, gắn vào thân thủy phi cơ để nó có thể nổi và di chuyển trên mặt nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le poisson utilise ses nageoires pour se propulser dans l'eau. (Con cá sử dụng những chiếc vây của nó để đẩy mình đi trong nước.)
- Les nageoires du dauphin sont très puissantes. (Những chiếc bơi chèo của cá heo rất mạnh mẽ.)
- L'hydravion a atterri doucement sur ses nageoires. (Chiếc thủy phi cơ đã hạ cánh nhẹ nhàng trên những chiếc phao của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nageoire pectorale": vây ngực (của cá).
- La nageoire pectorale aide le poisson à tourner et à freiner. (Vây ngực giúp con cá rẽ hướng và giảm tốc độ.)
"nageoire dorsale": vây lưng (của cá).
- Le requin a une grande nageoire dorsale qui dépasse de l'eau. (Con cá mập có một chiếc vây lưng lớn nhô lên khỏi mặt nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Nageoirette (danh từ giống cái): vây nhỏ (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc phân loại).
- Palme (danh từ giống cái): chân vịt (dụng cụ bơi lội cho người); cũng có thể chỉ chân có màng của động vật.
- Aileron (danh từ giống đực): vây (cá); cánh phụ (máy bay).
Từ đồng nghĩa
- Palme (nghĩa chỉ chi của động vật): chân chèo, chi dạng mái chèo.
- Aileron (nghĩa chỉ vây cá): vây.
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Battre des nageoires: đập vây.
- Le poisson rouge bat des nageoires pour rester en place. (Con cá vàng đập vây để giữ nguyên vị trí.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít xuất hiện trong thành ngữ phổ biến. Các nghĩa bóng "chòm râu má" hay "cánh tay" được ghi nhận trong từ điển cũ nhưng hiện nay rất ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.)
{{nageoires}}
danh từ giống cái
- vây (cá); bơi chèo (thú ở biển)
- (hàng hải) phao (thủy phi cơ)
- (thông tục) (từ cũ, nghĩa cũ) chòm râu má
- (thông tục) cánh tay