naufrager

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Đắm, bị đắm: Chỉ việc một con tàu bị chìm hoặc bị phá hủy trên biển do tai nạn.
    • (Nghĩa bóng) Thất bại hoàn toàn, tan vỡ: Dùng để diễn tả một kế hoạch, hy vọng hoặc mối quan hệ bị phá hủy hoặc thất bại thảm hại.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (tàu bị đắm):
    • Le navire a naufragé au large des côtes. (Con tàu đã bị đắm ngoài khơi.)
    • Ils ont naufragé sur une île déserte. (Họ bị đắm tàu trên một hòn đảo hoang.)
  • Nghĩa bóng (thất bại, tan vỡ):
    • Son projet d'entreprise a naufragé. (Dự án kinh doanh của anh ta đã thất bại thảm hại.)
    • Leur mariage a fini par naufrager. (Cuối cùng cuộc hôn nhân của họ cũng tan vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laisser naufrager quelque chose": Để cho một việc gì đó thất bại hoặc bị hủy hoại do thiếu hành động.
    • Il a laissé naufrager son amitié par orgueil. (Anh ta đã để cho tình bạn của mình tan vỡ lòng kiêu hãnh.)
  • "Être naufragé": Ở trạng thái bị đắm tàu hoặc (nghĩa bóng) bị thất bại, bị hủy hoại.
    • Il se sentait comme un espoir naufragé. (Anh ấy cảm thấy như một hy vọng đã tan vỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Naufrage (danh từ giống đực): Vụ đắm tàu; sự thất bại, sự tan vỡ.
    • Le naufrage du Titanic est célèbre. (Vụ đắm tàu Titanic rất nổi tiếng.)
    • C'est le naufrage de ses ambitions. (Đósự sụp đổ của những tham vọng của anh ta.)
  • Naufragé, naufragée (danh từ/tính từ): Người sống sót sau vụ đắm tàu; (nghĩa bóng) người bị thất bại, bị hủy hoại.
    • Les naufragés ont été secourus. (Những người sống sót sau vụ đắm tàu đã được cứu hộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sombrer: Chìm, đắm (tàu); sa sút, rơi vào (tình trạng xấu).
  • Échouer: Thất bại, hỏng.
  • Faire naufrage: Cụm động từ đồng nghĩa trực tiếp với nghĩa "bị đắm".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Faire naufrage: Bị đắm tàu.
    • Le bateau de pêche a failli faire naufrage. (Con thuyền đánh cá suýt nữa thì bị đắm.)
Thành ngữ liên quan
  • Naufrage des illusions: Sự tan vỡ của những ảo tưởng.
    • Cette expérience a marqué le naufrage de ses illusions. (Trải nghiệm này đánh dấu sự tan vỡ những ảo tưởng của ấy.)
nội động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) đắm, bị đắm

Từ gần giống