naufrageur

Học thuật
Thân thiện
naufrageur

Un naufrageur allume une fausse lanterne sur la côte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẻ làm đắm tàu (để ăn cướp): Chỉ người cố ý gây ra hoặc dẫn dụ cho một con tàu bị đắm, thường bằng cách đánh lừa (như dùng đèn hiệu giả), với mục đích cướp bóc hàng hóa trên tàu.
    • (Nghĩa bóng) Kẻ phá hoại: Chỉ người hoặc thế lực hành động cố ý hủy hoại, làm sụp đổ một tổ chức, một kế hoạch, một sự nghiệp hoặc một hệ thống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les garde-côtes ont arrêté des naufrageurs. (Lực lượng tuần duyên đã bắt giữ những kẻ làm đắm tàu.)
    • Dans l'histoire, les naufrageurs allumaient de faux feux pour tromper les navires. (Trong lịch sử, những kẻ làm đắm tàu thắp những ngọn lửa giả để đánh lừa các con tàu.)
    • Les naufrageurs de l'Etat doivent être punis. (Những kẻ phá hoại nhà nước phải bị trừng trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội: Từ này thường được dùng với nghĩa ẩn dụ mạnh mẽ để chỉ trích những cá nhân hoặc nhóm hành động được coi là phá hoại từ bên trong.
    • Il est considéré comme un naufrageur de l'économie nationale. (Ông ta bị coi là một kẻ phá hoại nền kinh tế quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Naufrage (danh từ giống đực): Vụ đắm tàu; (nghĩa bóng) sự thất bại hoàn toàn, sự sụp đổ.

    • Le naufrage du Titanic est célèbre. (Vụ đắm tàu Titanic rất nổi tiếng.)
    • le naufrage d'un projet (sự thất bại thảm hại của một dự án)
  • Naufragé, naufragée (danh từ): Người bị đắm tàu, người sống sót sau vụ đắm tàu.

    • Les naufragés ont été secourus par un bateau de pêche. (Những người sống sót sau vụ đắm tàu đã được một tàu đánh cá cứu.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens littéral (kẻ làm đắm tàu): Pirate (cướp biển), pilleur d'épaves (kẻ cướp bóc xác tàu đắm).
  • Pour le sens figuré (kẻ phá hoại): Saboteur (kẻ phá hoại), destructeur (kẻ hủy diệt), ennemi intérieur (kẻ thù bên trong).
Thành ngữ liên quan
  • Être un naufrageur: Là một kẻ phá hoại. Cụm từ này nhấn mạnh bản chất hoặc vai trò của một người.
    • Dans cette affaire, il s'est comporté en vrai naufrageur. (Trong vụ việc này, hắn ta đã hành xử như một kẻ phá hoại đích thực.)
naufrageur

Un naufrageur allume une fausse lanterne sur la côte.

danh từ giống đực
  1. kẻ làm đắm tàu (để ăn cướp)
  2. (nghĩa bóng) kẻ phá hoại
    • Les naufrageurs de l'Etat
      những kẻ phá hoại nhà nước

Từ gần giống