nautch

/nɔ:tʃ/
danh từ
  1. cuộc biểu diễn của vũ nữ nhà nghề (Ân-ddộ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nautch"

nautch
A dancer performs a nautch at a royal court celebration.