nautch

/nɔ:tʃ/
Học thuật
Thân thiện
nautch

A dancer performs a nautch at a royal court celebration.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một điệu múa truyền thống phức tạp của Ấn Độ: "nautch" chỉ một hình thức biểu diễn đạo cổ điển công phu, thường do các vũ nữ chuyên nghiệp (gọi là nautch girls) thực hiện.
    • Buổi biểu diễn của các vũ nữ chuyên nghiệp (tại Ấn Độ): Từ này cũng dùng để chỉ chính buổi trình diễn hoặc tiết mục sự tham gia của các vũ nữ này, thường trong các dịp lễ hội hoặc giải trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The royal court was entertained by a nautch. (Triều đình được giải trí bởi một màn biểu diễn vũ nữ.)
    • She is learning the intricate movements of the nautch. ( ấy đang học những động tác phức tạp của điệu múa nautch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nautch dance": điệu múa nautch (cụm từ mô tả cụ thể loại hình đạo).

    • The nautch dance is known for its graceful hand gestures. (Điệu múa nautch nổi tiếng với những cử chỉ tay uyển chuyển.)
  • "nautch girl": vũ nữ biểu diễn điệu nautch (chỉ người biểu diễn).

    • In the 19th century, European travelers often wrote about the nautch girls they saw. (Vào thế kỷ 19, các lữ khách châu Âu thường viết về những vũ nữ nautch họ đã thấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Nautch girl (n): vũ nữ chuyên nghiệp biểu diễn điệu nautch.
  • Nautch party (n): một buổi tiệc hoặc sự kiện biểu diễn múa nautch.
Từ đồng nghĩa
  • Indian classical dance: múa cổ điển Ấn Độ (một thuật ngữ rộng hơn).
  • Traditional dance performance: buổi biểu diễn múa truyền thống.
Lưu ý
  • Từ "nautch" nguồn gốc từ tiếng Hindi/Urdu (), có nghĩa "múa". Đây một thuật ngữ tính lịch sử, thường được dùng trong các văn bản mô tả văn hóa Ấn Độ thời kỳ thuộc địa.
  • Ngày nay, trong ngữ cảnh hiện đại, các điệu múa cụ thể như Kathak, Bharatanatyam thường được gọi đúng tên hơn dùng từ "nautch" chung chung.
nautch

A dancer performs a nautch at a royal court celebration.

danh từ
  1. cuộc biểu diễn của vũ nữ nhà nghề (Ân-ddộ)

Từ gần giống

Từ chứa "nautch"