navicular
/nə'vikjulə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có hình thuyền, hình con thuyền: Mô tả hình dạng của một vật giống như hình dáng của một chiếc thuyền nhỏ.
Danh từ:
- Xương thuyền: Trong giải phẫu người, đây là một xương nhỏ ở cổ tay, nằm ở phía ngón cái.
- Xương ghe: Trong giải phẫu người, đây là một xương ở bàn chân, nằm ở phía trung tâm.
- Bệnh viêm xương ghe: Một bệnh lý gây đau và thoái hóa ở xương ghe, thường gặp ở ngựa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The navicular depression in the bone is clearly visible on the scan. (Chỗ lõm hình thuyền trên xương có thể thấy rõ trên hình ảnh quét.)
- Danh từ:
- A fracture of the navicular in the wrist can take a long time to heal. (Gãy xương thuyền ở cổ tay có thể mất nhiều thời gian để lành.)
- The navicular bone in the foot is crucial for maintaining the arch. (Xương ghe ở bàn chân rất quan trọng để duy trì vòm bàn chân.)
- The horse was diagnosed with navicular and had to retire from racing. (Con ngựa được chẩn đoán mắc bệnh viêm xương ghe và phải giải nghệ khỏi đua ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Navicular syndrome": Hội chứng đau vùng xương ghe, một thuật ngữ rộng hơn mô tả tình trạng đau và bất thường ở vùng xương ghe và các cấu trúc xung quanh ở ngựa.
- Management of navicular syndrome often involves corrective shoeing and medication. (Việc điều trị hội chứng đau xương ghe thường liên quan đến việc đóng móng chỉnh hình và dùng thuốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Scaphoid (danh từ): Tên gọi khác của xương thuyền ở cổ tay.
- The scaphoid bone is another name for the carpal navicular. (Xương thuyền là tên gọi khác của xương navicular ở cổ tay.)
Từ đồng nghĩa
- Scaphoid (adj): Có hình thuyền (dùng trong giải phẫu).
- Boat-shaped (adj): Có hình dạng con thuyền (cách diễn đạt thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với từ "navicular".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "navicular".
tính từ
- hình thuyền
- navicular bone(giải phẫu) xương thuyền (ở tay); xương ghe (ở chân)
- navicular diseasebệnh đau xương ghe (ở chân ngựa)
danh từ
- bệnh đau xương ghe (ở chân ngựa)