navicular

/nə'vikjulə/
tính từ
  1. hình thuyền
    • navicular bone
      (giải phẫu) xương thuyền (ở tay); xương ghe (ở chân)
    • navicular disease
      bệnh đau xương ghe (ở chân ngựa)
danh từ
  1. bệnh đau xương ghe (ở chân ngựa)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

navicular
The navicular bone is clearly visible in the anatomical diagram.