navicular

/nə'vikjulə/
Học thuật
Thân thiện
navicular

The navicular bone is clearly visible in the anatomical diagram.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • hình thuyền, hình con thuyền: Mô tả hình dạng của một vật giống như hình dáng của một chiếc thuyền nhỏ.
  2. Danh từ:

    • Xương thuyền: Trong giải phẫu người, đây một xương nhỏcổ tay, nằmphía ngón cái.
    • Xương ghe: Trong giải phẫu người, đây một xươngbàn chân, nằmphía trung tâm.
    • Bệnh viêm xương ghe: Một bệnh gây đau thoái hóaxương ghe, thường gặpngựa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The navicular depression in the bone is clearly visible on the scan. (Chỗ lõm hình thuyền trên xương có thể thấy trên hình ảnh quét.)
  • Danh từ:
    • A fracture of the navicular in the wrist can take a long time to heal. (Gãy xương thuyềncổ tay có thể mất nhiều thời gian để lành.)
    • The navicular bone in the foot is crucial for maintaining the arch. (Xương ghebàn chân rất quan trọng để duy trì vòm bàn chân.)
    • The horse was diagnosed with navicular and had to retire from racing. (Con ngựa được chẩn đoán mắc bệnh viêm xương ghe phải giải nghệ khỏi đua ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Navicular syndrome": Hội chứng đau vùng xương ghe, một thuật ngữ rộng hơn mô tả tình trạng đau bất thườngvùng xương ghe các cấu trúc xung quanhngựa.
    • Management of navicular syndrome often involves corrective shoeing and medication. (Việc điều trị hội chứng đau xương ghe thường liên quan đến việc đóng móng chỉnh hình dùng thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Scaphoid (danh từ): Tên gọi khác của xương thuyềncổ tay.
    • The scaphoid bone is another name for the carpal navicular. (Xương thuyền tên gọi khác của xương navicularcổ tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Scaphoid (adj): hình thuyền (dùng trong giải phẫu).
  • Boat-shaped (adj): hình dạng con thuyền (cách diễn đạt thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với từ "navicular".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "navicular".

navicular

The navicular bone is clearly visible in the anatomical diagram.

tính từ
  1. hình thuyền
    • navicular bone
      (giải phẫu) xương thuyền (ở tay); xương ghe (ở chân)
    • navicular disease
      bệnh đau xương ghe (ở chân ngựa)
danh từ
  1. bệnh đau xương ghe (ở chân ngựa)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự