scaphoid

/'skæfɔid/
Học thuật
Thân thiện
scaphoid

The scaphoid bone in the wrist is shaped like a small boat.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):

    • Xương thuyền, xương ghe: Một xương nhỏcổ tay, nằmphía ngón cái, hình dạng giống một chiếc thuyền nhỏ. Đây xương cổ tay thường dễ bị gãy nhất.
    • Xương chân thuyền (ở bàn chân): Một xương nhỏbàn chân, cũng hình dạng tương tự, nằmphía sau của bàn chân.
  2. Tính từ (Giải phẫu học):

    • hình thuyền, hình đáy thuyền: Dùng để mô tả hình dạng của một cấu trúc (thường xương) cong lõm, giống như hình dáng của một chiếc thuyền nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He fell and fractured his scaphoid. (Anh ấy bị ngã gãy xương thuyền.)
    • The scaphoid is one of the eight carpal bones. (Xương thuyền một trong tám xương cổ tay.)
    • Pain in the anatomical snuffbox can indicate a scaphoid injury. (Đauhõm lào giải phẫu có thể chỉ ra chấn thương xương thuyền.)
  • Tính từ:

    • The scaphoid bone is crucial for wrist movement. (Xương hình thuyền rất quan trọng cho cử động cổ tay.)
    • The surgeon described the fracture as having a scaphoid shape. (Bác sĩ phẫu thuật mô tả vết gãy hình thuyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scaphoid abdomen": Bụng hình thuyền, một thuật ngữ y khoa mô tả bụng bị lõm vào, thường gặp trong một số tình trạng suy dinh dưỡng hoặc bệnh .
    • The patient presented with a scaphoid abdomen, indicating severe malnutrition. (Bệnh nhân bụng hình thuyền, cho thấy tình trạng suy dinh dưỡng nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Navicular: Một từ đồng nghĩa chính xác trong giải phẫu học, cũng có nghĩa "hình thuyền" hoặc "xương thuyền".
    • The navicular bone in the foot is equivalent to the scaphoid in some classifications. (Xương thuyềnbàn chân tương đương với xương ghe trong một số cách phân loại.)
Từ đồng nghĩa
  • Boat-shaped: hình thuyền (tính từ, cách giải thích hình dạng thông thường).
  • Navicular: Hình thuyền, xương thuyền (từ chuyên môn trong giải phẫu).
Lưu ý
  • Scaphoid hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh y học giải phẫu học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường mô tả "xương cổ tay hình thuyền" hoặc "xương ghe" thay vì dùng từ "scaphoid" một mình.
  • Cần phân biệt giữa xương thuyềncổ tay (carpal scaphoid) xương thuyềnbàn chân (tarsal navicular/scaphoid), mặc dù chúng cùng tên gọi dựa trên hình dạng.
scaphoid

The scaphoid bone in the wrist is shaped like a small boat.

tính từ
  1. (giải phẫu) hình thuyền (xương)
danh từ
  1. (giải phẫu) xương thuyền; xương ghe

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự