navigant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đi biển, đi sông: Dùng để mô tả người hoặc vật có liên quan đến việc đi lại, làm việc trên biển hoặc sông.
- Bay: Dùng để mô tả người hoặc vật có liên quan đến việc đi lại, làm việc trên máy bay.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le personnel navigant de la compagnie maritime est très expérimenté. (Nhân viên đi biển của công ty hàng hải rất giàu kinh nghiệm.)
- Il est membre de l'équipage navigant sur ce vol. (Anh ấy là thành viên phi hành đoàn bay trên chuyến bay này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Personnel navigant": Cụm danh từ cố định chỉ toàn bộ nhân viên phục vụ trên các phương tiện vận tải (tàu thủy, máy bay), thường được dịch là "nhân viên đi tàu" hoặc "nhân viên bay" tùy ngữ cảnh.
- Le personnel navigant doit suivre une formation de sécurité stricte. (Nhân viên đi tàu/bay phải trải qua một khóa đào tạo an toàn nghiêm ngặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Navigateur (danh từ): Người đi biển, nhà hàng hải; hoặc người lái máy bay, hoa tiêu.
- Navigation (danh từ): Sự đi biển, sự hàng hải; sự bay; ngành hàng hải, ngành hàng không.
- Navigable (tính từ): Có thể đi lại được bằng tàu thuyền (sông, kênh).
Từ đồng nghĩa
- Marin (tính từ): (Thuộc về) biển, đi biển.
- Aérien (tính từ): (Thuộc về) không khí, trên không, hàng không.
tính từ
- đi biển, đi sông
- bay
- personnel navigantnhân viên đi tàu