navrant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây ngao ngán, chán ngán: Diễn tả một điều gì đó khiến người ta cảm thấy buồn bã, thất vọng sâu sắc, thường vì nó tệ hơn mong đợi hoặc vì sự vô ích, đáng tiếc của nó.
- Đáng buồn, đáng thất vọng: Chỉ một tình huống, sự việc hoặc hành vi gây ra cảm giác buồn phiền và bực bội.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Spectacle navrant. (Cảnh tượng ngao ngán.)
- Il n'écoute personne, c'est navrant. (Nó không chịu nghe ai cả, thật là ngao ngán.)
- C'est une histoire navrante. (Đó là một câu chuyện đáng buồn.)
- Les résultats de l'équipe sont navrants. (Kết quả của đội thật đáng thất vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être navré de + infinitif": Lấy làm tiếc, lấy làm buồn vì (làm gì đó).
- Je suis navré de vous annoncer cette mauvaise nouvelle. (Tôi lấy làm tiếc phải thông báo với bạn tin buồn này.)
Biến thể và từ gần giống
- Navrer (động từ): Làm cho đau buồn, làm cho thất vọng.
- Cette nouvelle va navrer tes parents. (Tin này sẽ làm cha mẹ cậu đau buồn.)
- Navré, navrée (động tính từ quá khứ, dùng như tính từ): Rất tiếc, lấy làm buồn.
- Je suis vraiment navré pour toi. (Tôi thực sự rất tiếc cho bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Décevant: Đáng thất vọng.
- Attristant: Làm buồn, gây phiền muộn.
- Désolant: Đáng buồn, đáng tiếc.
- Consternant: Làm kinh ngạc và thất vọng (nghĩa mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
- Réjouissant: Làm vui mừng, đáng phấn khởi.
- Enchantant: Tuyệt vời, làm say mê.
- Stimulant: Kích thích, khích lệ.
tính từ
- ngao ngán
- Spectacle navrantcảnh tượng ngao ngán
- Il n'écoute personne, c'est navrantnó không chịu nghe ai cả, thật là ngao ngán