navrant

Học thuật
Thân thiện
navrant

Un spectacle navrant de déchets s'étend sur la plage.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây ngao ngán, chán ngán: Diễn tả một điều đó khiến người ta cảm thấy buồn bã, thất vọng sâu sắc, thường tệ hơn mong đợi hoặc sự vô ích, đáng tiếc của .
    • Đáng buồn, đáng thất vọng: Chỉ một tình huống, sự việc hoặc hành vi gây ra cảm giác buồn phiền bực bội.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Spectacle navrant. (Cảnh tượng ngao ngán.)
    • Il n'écoute personne, c'est navrant. ( không chịu nghe ai cả, thật là ngao ngán.)
    • C'est une histoire navrante. (Đómột câu chuyện đáng buồn.)
    • Les résultats de l'équipe sont navrants. (Kết quả của đội thật đáng thất vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être navré de + infinitif": Lấy làm tiếc, lấy làm buồn (làm gì đó).
    • Je suis navré de vous annoncer cette mauvaise nouvelle. (Tôi lấy làm tiếc phải thông báo với bạn tin buồn này.)
Biến thể từ gần giống
  • Navrer (động từ): Làm cho đau buồn, làm cho thất vọng.
    • Cette nouvelle va navrer tes parents. (Tin này sẽ làm cha mẹ cậu đau buồn.)
  • Navré, navrée (động tính từ quá khứ, dùng như tính từ): Rất tiếc, lấy làm buồn.
    • Je suis vraiment navré pour toi. (Tôi thực sự rất tiếc cho bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Décevant: Đáng thất vọng.
  • Attristant: Làm buồn, gây phiền muộn.
  • Désolant: Đáng buồn, đáng tiếc.
  • Consternant: Làm kinh ngạc thất vọng (nghĩa mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Réjouissant: Làm vui mừng, đáng phấn khởi.
  • Enchantant: Tuyệt vời, làm say mê.
  • Stimulant: Kích thích, khích lệ.
navrant

Un spectacle navrant de déchets s'étend sur la plage.

tính từ
  1. ngao ngán
    • Spectacle navrant
      cảnh tượng ngao ngán
    • Il n'écoute personne, c'est navrant
      không chịu nghe ai cả, thật là ngao ngán

Từ trái nghĩa