navrant

tính từ
  1. ngao ngán
    • Spectacle navrant
      cảnh tượng ngao ngán
    • Il n'écoute personne, c'est navrant
      không chịu nghe ai cả, thật là ngao ngán

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "navrant"

navrant
Un spectacle navrant de déchets s'étend sur la plage.