navrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho ai đó cảm thấy rất buồn, rất thất vọng hoặc ngao ngán: Diễn tả hành động gây ra một nỗi buồn sâu sắc, một sự thất vọng hoặc một cảm giác tiếc nuối mạnh mẽ cho người khác.
    • Làm phiền lòng, làm đau lòng: Một cách diễn đạt lịch sự trang trọng để nói rằng điều đó khiến bạn rất buồn hoặc lấy làm tiếc.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Cette nouvelle va navrer tes parents. (Tin này sẽ làm cha mẹ con rất buồn/phiền lòng.)
    • Je suis navré de vous annoncer que le vol est annulé. (Tôi rất lấy làm tiếc phải thông báo với quý vị rằng chuyến bay đã bị hủy.)
    • Son échec l'a profondément navré. (Thất bại của anh ấy đã làm anh ấy vô cùng ngao ngán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être navré(e) de + infinitif": Rất lấy làm tiếc khi làm gì (thường dùng trong giao tiếp trang trọng hoặc văn viết để bày tỏ sự hối tiếc).
    • Je suis navrée de vous déranger. (Tôi rất lấy làm tiếc khi làm phiền ông/.)
  • "Être navré(e) que + subjonctif": Rất lấy làm tiếc rằng... (theo saumột mệnh đềthức giả định).
    • Nous sommes navrés qu'il ne puisse pas venir. (Chúng tôi rất lấy làm tiếc rằng anh ấy không thể đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Navrant, navrante (tính từ): Đáng buồn, đáng ngao ngán, gây thất vọng sâu sắc.
    • C'est un résultat navrant. (Đómột kết quả đáng buồn.)
  • Navrement (danh từ): Sự buồn phiền, sự ngao ngán sâu sắc.
    • Il a exprimé son navrement face à cette décision. (Ông ấy đã bày tỏ sự ngao ngán của mình trước quyết định này.)
Từ đồng nghĩa
  • Attrister: Làm buồn, gây phiền muộn (trang trọng).
  • Désoler: Làm rất buồn, làm phiền lòng (thường dùng trong cụm "je suis désolé" - tôi xin lỗi).
  • Peiner: Làm đau lòng, làm buồn lòng.
Từ trái nghĩa
  • Enchanter: Làm vui mừng, làm thích thú.
  • Réjouir: Làm vui sướng, làm hân hoan.
ngoại động từ
  1. làm ngao ngán

Từ trái nghĩa