navy yard

navy yard

A large cargo ship is being repaired at the busy navy yard.

Định nghĩa

Danh từ:
- Xưởng đóng tàu quân sự: "navy yard" chỉ một cơ sở công nghiệp thuộc lực lượng hải quân, nơi đóng mới, sửa chữa, bảo dưỡng tàu chiến các thiết bị quân sự trên biển.

dụ sử dụng
  • is responsible for maintaining the fleet of destroyers.* (Xưởng đóng tàu quân sự chịu trách nhiệm bảo trì đội tàu khu trục.)
  • .* (Nhiều công nhân lành nghề được tuyển dụng tại xưởng đóng tàu quân sự.)
  • was converted into a museum after the war.* (Xưởng đóng tàu quân sự lịch sử đã được chuyển đổi thành bảo tàng sau chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "navy yard" thường được dùng để chỉ một cơ sở cụ thể, có thể kết hợp với tên riêng, dụ: (Xưởng đóng tàu quân sự Brooklyn) hoặc (Xưởng đóng tàu quân sự Portsmouth).
  • Trong ngữ cảnh lịch sử, "navy yard" có thể mang ý nghĩa biểu tượng cho sức mạnh hải quân của một quốc gia.
Biến thể từ gần giống
  • Shipyard (danh từ): xưởng đóng tàu nói chung, không nhất thiết thuộc quân đội.
  • Naval base (danh từ): căn cứ hải quân, nơi đóng quân hỗ trợ hậu cần cho hạm đội.
  • Dry dock (danh từ): ụ khô, một phần của xưởng đóng tàu dùng để nâng tàu lên khỏi mặt nước để sửa chữa.
Từ đồng nghĩa
  • Military shipyard: xưởng đóng tàu quân sự (cách diễn đạt tương tự, ít chuyên biệt hơn).
  • Naval dockyard: xưởng đóng tàu hải quân (từ đồng nghĩa chính xác, thường dùng trong tiếng Anh Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To work at a navy yard: làm việc tại xưởng đóng tàu quân sự.

    • He has been working at the navy yard for ten years. (Anh ấy đã làm việc tại xưởng đóng tàu quân sự được mười năm.)
  • To convert a navy yard: chuyển đổi một xưởng đóng tàu quân sự (sang mục đích khác).

    • The city decided to convert the old navy yard into a commercial port. (Thành phố quyết định chuyển đổi xưởng đóng tàu quân sự thành cảng thương mại.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "navy yard". Tuy nhiên, cụm từ này có thể xuất hiện trong các câu nói về lịch sử hoặc kinh tế, dụ: (Xưởng đóng tàu quân sự trụ cột của nền kinh tế thành phố.)

Từ gần giống

Từ chứa "navy yard"