neaten
/'ni:tn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho gọn gàng, ngăn nắp: Hành động sắp xếp, chỉnh sửa hoặc dọn dẹp một thứ gì đó để nó trông có trật tự và sạch sẽ hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- She neatened the stack of papers on her desk before the meeting. (Cô ấy sắp xếp gọn gàng chồng giấy trên bàn làm việc trước cuộc họp.)
- He quickly neatened his tie in the mirror. (Anh ấy nhanh chóng chỉnh lại cho ngay ngắn cà vạt của mình trong gương.)
- Could you neaten up the living room before the guests arrive? (Bạn có thể dọn dẹp cho gọn ghẽ phòng khách trước khi khách đến được không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to neaten up": (cụm động từ) thường được dùng để nhấn mạnh việc làm cho một không gian hoặc diện mạo trở nên gọn gàng hoàn toàn.
- I need to neaten up my handwriting for the final draft. (Tôi cần viết cho ngay ngắn chữ viết tay của mình cho bản thảo cuối cùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Neat (tính từ): gọn gàng, ngăn nắp.
- She keeps her room very neat. (Cô ấy giữ phòng mình rất gọn gàng.)
- Neatly (trạng từ): một cách gọn gàng.
- The clothes were folded neatly. (Quần áo được gấp gọn gàng.)
Từ đồng nghĩa
- Tidy (up): dọn dẹp, sắp xếp.
- Arrange: sắp xếp.
- Straighten (up): làm cho thẳng, chỉnh đốn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Neaten up: (như đã nêu ở trên) dọn dẹp, sắp xếp cho gọn ghẽ.
- Please neaten up your workspace at the end of the day. (Vui lòng dọn dẹp cho ngăn nắp không gian làm việc của bạn vào cuối ngày.)
ngoại động từ
- dọn dẹp gọn ghẽ, làm cho ngăn nắp