nebula

/'nebjulə/
danh từ, số nhiều nebulae
  1. (thiên văn học) tinh vân
  2. (y học) chứng mắt kéo mây

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nebula"

nebula
A nebula glows with vibrant colors in the depths of space.