nebulae

/'nebjulə/
Học thuật
Thân thiện
nebulae

A powerful telescope reveals colorful nebulae in deep space.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Thiên văn học) Tinh vân: Chỉ những đám mây khí bụi khổng lồ trong không gian giữa các vì sao. "Nebulae" dạng số nhiều của "nebula".
    • (Y học) Chứng mắt kéo mây: Một thuật ngữ y học cổ để chỉ tình trạng mờ đục của giác mạc hoặc thủy tinh thể trong mắt, làm giảm thị lực.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thiên văn học):

    • Astronomers study distant nebulae to understand star formation. (Các nhà thiên văn học nghiên cứu những tinh vân xa xôi để hiểu về sự hình thành sao.)
    • The Orion Nebula is one of the brightest nebulae visible from Earth. (Tinh vân Orion một trong những tinh vân sáng nhất có thể nhìn thấy từ Trái Đất.)
  • Danh từ (Y học):

    • Old medical texts describe "nebulae" as a clouding of vision. (Các văn bản y học cổ mô tả "chứng mắt kéo mây" tình trạng thị lực bị mờ đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương hoặc ẩn dụ: Đôi khi được dùng để miêu tả thứ đó mơ hồ, không rõ ràng hoặc hình dạng như một đám mây.
    • Memories of childhood appeared like distant nebulae in his mind. (Những ký ức tuổi thơ hiện lên trong tâm trí anh ấy như những tinh vân xa xôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Nebula (n, số ít): Tinh vân (một đám mây khí/bụi); vết mờ trong mắt.
  • Nebular (adj): Thuộc về tinh vân; tính chất mờ ảo.
    • The nebular hypothesis explains the formation of the solar system. (Giả thuyết tinh vân giải thích sự hình thành của hệ mặt trời.)
  • Nebulous (adj): Mơ hồ, không rõ ràng.
    • He had only a nebulous idea of the plan. (Anh ta chỉ một ý tưởng mơ hồ về kế hoạch.)
Từ đồng nghĩa
  • (Thiên văn học): Galactic cloud (đám mây thiên ), interstellar cloud (đám mây liên sao).
  • (Y học): Corneal opacity (vết đục giác mạc), cataract (đục thủy tinh thể - nghĩa hiện đại phổ biến hơn).
Lưu ý
  • "Nebulae" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật như thiên văn học hoặc y học lịch sử. Trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa y học ít phổ biến hơn, thường được thay thế bằng các thuật ngữ cụ thể hơn như "cataract".
  • Trong thiên văn học, "nebulae" có thể chỉ nhiều loại khác nhau, dụ: emission nebulae (tinh vân phát xạ), planetary nebulae (tinh vân hành tinh), dark nebulae (tinh vân tối).
nebulae

A powerful telescope reveals colorful nebulae in deep space.

danh từ, số nhiều nebulae
  1. (thiên văn học) tinh vân
  2. (y học) chứng mắt kéo mây

Từ gần giống