neckband
/'nekbænd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cổ áo: Phần vải hoặc dải trang trí bao quanh cổ của một chiếc áo, thường là áo sơ mi, áo vest hoặc áo len.
- Dải đeo quanh cổ: Một dải vải, da hoặc chất liệu khác được thiết kế để đeo vừa khít quanh cổ, có thể là một phần của trang phục hoặc phụ kiện riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The shirt has a stiff neckband made of cotton. (Chiếc áo sơ mi có một cổ áo cứng làm bằng cotton.)
- She adjusted the neckband of her dress for a more comfortable fit. (Cô ấy chỉnh lại dải cổ của chiếc váy để vừa vặn và thoải mái hơn.)
- The traditional costume features an embroidered neckband. (Trang phục truyền thống có điểm nhấn là một cổ áo được thêu hoa văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngành may mặc: "Neckband" thường chỉ phần cổ áo riêng biệt được may nối vào thân áo, đặc biệt quan trọng trong thiết kế áo polo hoặc áo phông cổ tròn.
- The quality of a T-shirt is often judged by its neckband. (Chất lượng của một chiếc áo phông thường được đánh giá qua phần cổ áo của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Collar (n): Cổ áo. Từ này có nghĩa rộng hơn và phổ biến hơn "neckband", thường dùng cho cổ áo sơ mi có ve.
- Neckline (n): Đường cổ áo, chỉ hình dáng đường cắt ở phần cổ của trang phục (ví dụ: cổ tròn, cổ chữ V).
- Choker (n): Vòng cổ. Một loại trang sức đeo sát quanh cổ, tương tự như một nghĩa của "neckband" trong từ điển Anh-Anh.
Từ đồng nghĩa
- Collar: Cổ áo.
- Neckpiece: Mảnh vải/trang sức cho phần cổ.
Lưu ý
- "Neckband" thường đề cập đến một dải vải đơn giản, ôm sát quanh cổ, trong khi "collar" có thể có nhiều kiểu dáng phức tạp hơn như cổ ve, cổ đứng.
- Trong ngữ cảnh trang sức (theo từ điển Anh-Anh), "neckband" có thể hiểu là một loại vòng cổ (necklace) ôm sát, nhưng cách dùng này ít phổ biến trong tiếng Việt thông dụng.