neckband

/'nekbænd/
Học thuật
Thân thiện
neckband

A woman wears a velvet neckband with a small pendant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cổ áo: Phần vải hoặc dải trang trí bao quanh cổ của một chiếc áo, thường áo sơ mi, áo vest hoặc áo len.
    • Dải đeo quanh cổ: Một dải vải, da hoặc chất liệu khác được thiết kế để đeo vừa khít quanh cổ, có thể một phần của trang phục hoặc phụ kiện riêng biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The shirt has a stiff neckband made of cotton. (Chiếc áo sơ mi một cổ áo cứng làm bằng cotton.)
    • She adjusted the neckband of her dress for a more comfortable fit. ( ấy chỉnh lại dải cổ của chiếc váy để vừa vặn thoải mái hơn.)
    • The traditional costume features an embroidered neckband. (Trang phục truyền thống điểm nhấn một cổ áo được thêu hoa văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành may mặc: "Neckband" thường chỉ phần cổ áo riêng biệt được may nối vào thân áo, đặc biệt quan trọng trong thiết kế áo polo hoặc áo phông cổ tròn.
    • The quality of a T-shirt is often judged by its neckband. (Chất lượng của một chiếc áo phông thường được đánh giá qua phần cổ áo của .)
Biến thể từ gần giống
  • Collar (n): Cổ áo. Từ này có nghĩa rộng hơn phổ biến hơn "neckband", thường dùng cho cổ áo sơ mi ve.
  • Neckline (n): Đường cổ áo, chỉ hình dáng đường cắtphần cổ của trang phục ( dụ: cổ tròn, cổ chữ V).
  • Choker (n): Vòng cổ. Một loại trang sức đeo sát quanh cổ, tương tự như một nghĩa của "neckband" trong từ điển Anh-Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Collar: Cổ áo.
  • Neckpiece: Mảnh vải/trang sức cho phần cổ.
Lưu ý
  • "Neckband" thường đề cập đến một dải vải đơn giản, ôm sát quanh cổ, trong khi "collar" có thể nhiều kiểu dáng phức tạp hơn như cổ ve, cổ đứng.
  • Trong ngữ cảnh trang sức (theo từ điển Anh-Anh), "neckband" có thể hiểu một loại vòng cổ (necklace) ôm sát, nhưng cách dùng này ít phổ biến trong tiếng Việt thông dụng.
neckband

A woman wears a velvet neckband with a small pendant.

danh từ
  1. cổ áo

Từ đồng nghĩa