stock
Danh từ:
- Hàng hóa tồn kho, kho dự trữ: Lượng hàng hóa được một cửa hàng hoặc doanh nghiệp lưu giữ để bán hoặc sử dụng.
- Cổ phần, cổ phiếu: Một đơn vị thể hiện quyền sở hữu một phần của một công ty.
- Nước dùng (trong nấu ăn): Chất lỏng có vị đậm đà được tạo ra bằng cách ninh xương, thịt, rau củ, thường dùng làm nền cho súp hoặc nước sốt.
- Giống, nòi, dòng dõi: Nhóm động vật hoặc thực vật có chung đặc điểm di truyền; hoặc nguồn gốc gia đình, tổ tiên của một người.
- Báng súng, cán, chuôi: Phần tay cầm của một số công cụ hoặc vũ khí như súng trường.
Động từ:
- Tích trữ, dự trữ (hàng hóa): Hành động giữ một lượng hàng hóa nhất định trong kho để bán hoặc sử dụng sau này.
- Cung cấp, trang bị (vật dụng, hàng hóa): Hành động làm cho một cửa hàng hoặc nơi nào đó có sẵn một mặt hàng cụ thể.
Danh từ:
- The store has a large stock of winter coats. (Cửa hàng có một lượng lớn áo khoác mùa đông trong kho.)
- He invested in technology stocks. (Anh ấy đầu tư vào cổ phiếu công nghệ.)
- This soup is made with chicken stock. (Món súp này được nấu bằng nước dùng gà.)
- The farmer raises a hardy stock of cattle. (Người nông dân nuôi một giống gia súc có sức chịu đựng tốt.)
- He held the rifle firmly by the stock. (Anh ta cầm chắc khẩu súng trường ở phần báng.)
Động từ:
- We need to stock up on canned food before the storm. (Chúng ta cần tích trữ đồ hộp trước cơn bão.)
- Does this supermarket stock gluten-free products? (Siêu thị này có cung cấp sản phẩm không chứa gluten không?)
"In stock": Có sẵn hàng trong kho để bán ngay.
- I'm sorry, that model is not in stock at the moment. (Tôi xin lỗi, mẫu đó hiện không còn hàng trong kho.)
"Out of stock": Hết hàng, không còn trong kho.
- The popular toy is out of stock until next month. (Món đồ chơi phổ biến đã hết hàng cho đến tháng sau.)
"Stock up on (something)": Mua tích trữ một lượng lớn thứ gì đó (thường để dùng trong tương lai).
- People stocked up on water before the hurricane warning. (Mọi người đã tích trữ nước trước cảnh báo bão.)
"Take stock (of)": Kiểm kê hàng hóa; (nghĩa bóng) suy ngẫm, đánh giá lại một tình huống.
- At the end of the year, the company takes stock of its inventory. (Vào cuối năm, công ty kiểm kê hàng tồn kho.)
- She took stock of her life and decided to change careers. (Cô ấy suy ngẫm về cuộc đời mình và quyết định thay đổi nghề nghiệp.)
Stocky (adj): Chắc nịch, lùn và mập mạp (dùng để mô tả dáng người hoặc động vật).
- He has a stocky build. (Anh ta có thân hình chắc nịch.)
Stockpile (n & v): Kho dự trữ lớn; tích trữ một lượng lớn.
- The country has a stockpile of medical supplies. (Đất nước đó có một kho dự trữ lớn vật tư y tế.)
Livestock (n): Vật nuôi, gia súc (như bò, cừu, lợn).
- The farm has various types of livestock. (Nông trại có nhiều loại gia súc khác nhau.)
- Danh từ (hàng hóa): Inventory (hàng tồn kho), supply (nguồn cung cấp), store (kho dự trữ).
- Danh từ (cổ phiếu): Share (cổ phần), equity (vốn cổ phần).
- Động từ: Supply (cung cấp), furnish (trang bị), keep (giữ).
- Stock with: Cung cấp, lấp đầy bằng thứ gì đó.
- The library is well stocked with classic novels. (Thư viện được trang bị đầy đủ các tiểu thuyết kinh điển.)
Lock, stock, and barrel: Toàn bộ, tất cả mọi thứ, không thiếu thứ gì.
- They sold the business lock, stock, and barrel. (Họ đã bán toàn bộ doanh nghiệp.)
Stock answer/response: Câu trả lời có sẵn, công thức, thường dùng mà không cần suy nghĩ sâu.
- The politician gave a stock answer to the difficult question. (Chính trị gia đó đưa ra một câu trả lời có sẵn cho câu hỏi khó.)
-
kho dữ trữ, kho; hàng trong kho
-
stock in handhàng hoá trong kho
-
in stocktồn kho, cất trong kho
-
-
(tài chính) vốn; cổ phân
-
bank stockvốn của một ngân hàng
-
-
(thực vật học) thân chính
-
(thực vật học) gốc ghép
-
để (đe)
-
stock of anvilđế đe
-
-
báng (súng), cán, chuôi
-
nguyên vật liệu
-
paper stocknguyên vật liệu để làm giấy
-
-
dòng dõi, thành phần xuất thân
-
to come of a good stockxuất thân từ thành phần tốt
-
-
đàn vật nuôi
-
(sinh vật học) thể quần tập, tập đoàn
-
(số nhiều) giàn tàu
-
on the stocksđang đóng, đang sửa (tàu)
-
-
(số nhiều) (sử học) cái cùm
Idioms
-
lock, stock and barrel
(xem) lock
-
dead stock
(xem) dead
-
a stock argument
lý lẽ tủ
-
to have in stock
có sẵn
-
to take stock in
mua cổ phần của (công ty...)
-
to take stock of
kiểm kê hàng trong kho
-
cung cấp (hàng hoá cho một cửa hàng, súc vật cho một trang trại...)
-
tích trữ
-
we do not stock the outsizeschúng tôi không tích trữ loại ngoại cỡ
-
-
lắp báng vào (súng...), lắp cán vào, lắp chuôi vào
-
trồng cỏ (lên một mảnh đất)
-
(sử học) cùm
-
đâm chồi (cây)
-
((thường) + up) để vào kho, cất vào kho)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ chứa "stock"
Từ có nhắc đến "stock"