necklace

/'neklis/
Học thuật
Thân thiện
necklace

A woman wears a silver necklace with a blue gemstone pendant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuỗi hạt, dây chuyền: Một loại trang sức, thường một sợi dây chuyền, dây vòng hoặc dây da, có thể xâu các hạt, viên đá quý, hoặc mặt dây, được đeo quanh cổ để làm đồ trang trí.
    • Vòng cổ: Từ dùng chung để chỉ các loại trang sức đeocổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She received a beautiful pearl necklace for her birthday. ( ấy nhận được một chuỗi ngọc trai đẹp nhân dịp sinh nhật.)
    • The gold necklace was a family heirloom. (Chiếc vòng cổ bằng vàng một báu vật gia truyền.)
    • He bought a simple leather necklace. (Anh ấy đã mua một chiếc vòng cổ bằng da đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To wear a necklace": đeo một chiếc vòng cổ.

    • It is customary to wear a necklace with this traditional dress. (Người ta thường đeo vòng cổ khi mặc bộ trang phục truyền thống này.)
  • "A necklace of lights/flowers": một chuỗi đèn/hoa (dùng để von hình ảnh).

    • The bridge was decorated with a necklace of sparkling lights. (Cây cầu được trang trí bằng một chuỗi đèn lấp lánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Pendant (n): Mặt dây chuyền (vật trang trí treo trên dây chuyền).

    • The necklace had a silver pendant in the shape of a heart. (Chiếc vòng cổ một mặt dây hình trái tim bằng bạc.)
  • Choker (n): Vòng cổ ngắn, ôm sát cổ.

  • Lariat (n): Vòng cổ dạng dây thòng lọng, không khóa.
Từ đồng nghĩa
  • Necklet: Vòng cổ (từ ít phổ biến hơn).
  • Chain: Dây chuyền (thường chỉ loại làm từ các mắt xích kim loại).
Thành ngữ liên quan
  • "A millstone around one's neck": Gánh nặng trĩu vai (nghĩa bóng, không phải trang sức).
    • The debt became a millstone around his neck. (Món nợ đã trở thành gánh nặng trĩu vai của anh ta.)
necklace

A woman wears a silver necklace with a blue gemstone pendant.

danh từ
  1. chuỗi hạt (vàng, ngọc)

Từ chứa "necklace"

Từ có nhắc đến "necklace"