nectarine

/'nektərin/
Học thuật
Thân thiện
nectarine

A child bites into a ripe nectarine at a picnic table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Quả xuân đào: Một loại trái cây họ đào (Prunus persica var. nucipersica), vỏ mịn, nhẵn thịt quả thường màu vàng hoặc trắng, hương vị ngọt.
    • Cây xuân đào: Cây ăn quả cho ra quả xuân đào.
  2. Tính từ (cổ, thơ ca):

    • Dịu ngọt như mật hoa: tính chất ngọt ngào, thơm ngon như mật của hoa.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ quả):

    • She bought a bag of ripe nectarines from the market. ( ấy đã mua một túi quả xuân đào chín từ chợ.)
    • The nectarine is a close relative of the peach. (Quả xuân đào họ hàng gần của quả đào.)
  • Danh từ (chỉ cây):

    • They planted a nectarine in their backyard. (Họ đã trồng một cây xuân đào trong sân sau.)
  • Tính từ:

    • The poet described her voice as nectarine. (Nhà thơ đã miêu tả giọng nói của ấy dịu ngọt như mật hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nectarine" thường được dùng trong văn học hoặc mô tả ẩm thực để nhấn mạnh vẻ ngoài bóng mịn hương vị ngọt ngào đặc trưng, khác với quả đào vỏ lông .
    • The salad was garnished with slices of fresh, nectarine fruit. (Món salad được trang trí với những lát quả xuân đào tươi.)
Biến thể từ gần giống
  • Peach (n): Quả đào ( vỏ lông , giống gốc của xuân đào).
  • Smooth-skinned peach: Cách mô tả quả xuân đào trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Smooth peach: Đào trơn (cách gọi mô tả theo đặc điểm).
  • Stone fruit: Quả hạch (nhóm trái cây hạt cứng bên trong, bao gồm cả xuân đào).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng riêng từ "nectarine". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen.)

nectarine

A child bites into a ripe nectarine at a picnic table.

danh từ
  1. quả xuân đào
  2. (thực vật học) cây xuân đào
tính từ
  1. (thơ ca) dịu ngọt như mật hoa