nectarine

/'nektərin/
Học thuật
Thân thiện
nectarine

Une nectarine mûre repose sur une assiette en céramique blanche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quả xuân đào: Một loại quả hạch vỏ mịn, bóng, màu vàng-đỏ, thịt quả chắc, ngọt thơm, tương tự như quả đào nhưng không lông .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'ai acheté des nectarines au marché. (Tôi đã mua vài quả xuân đàochợ.)
    • La nectarine est un fruit d'été très rafraîchissant. (Quả xuân đàomột loại trái cây mùa hè rất mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pêche-nectarine": Một cách gọi khác để chỉ quả xuân đào, nhấn mạnh mối liên hệ họ hàng gần với quả đào.
    • La pêche-nectarine est une mutation naturelle de la pêche. (Quả xuân đàomột đột biến tự nhiên của quả đào.)
Biến thể từ gần giống
  • Nectarinier (danh từ giống đực): Cây xuân đào.
    • Le nectarinier est un arbre fruitier. (Cây xuân đàomột loại cây ăn quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Pêche lisse: Quả đào trơn (cách gọi mô tả dựa trên đặc điểm vỏ quả).
  • Brugnon: Một loại quả rất giống, thường được dùng thay thế trong ngôn ngữ thông tục, mặc dù sự khác biệt nhỏ về hạt.
Thành ngữ liên quan
  • Être doux comme une nectarine: Ngọt ngào như một quả xuân đào (dùng để miêu tả một người hoặc thứ đó rất ngọt ngào, dễ chịu).
    • Son caractère est doux comme une nectarine. (Tính cách của ấy ngọt ngào như một quả xuân đào.)
nectarine

Une nectarine mûre repose sur une assiette en céramique blanche.

danh từ giống cái
  1. quả xuân đào

Từ gần giống